Dang Son Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Đăng Sơn
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106921152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCA39BY |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà 25 đường F tổ Thành Trung, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐĂNG SƠN |
| 企业英文名称 | DANG SON CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 12, đường Nguyễn Khiêm Ích, Tổ Thành Trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84919680443 |
| 邮箱 | dangsonjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300.0014亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $957.4K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $274.1K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172.0K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156.2K | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| Onward Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 5 | $129.8K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 升降机、纺织物处理机 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $63.3K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $34.4K |
| 2026-03-02 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.4K |