Sao La Construction & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG Và THươNG MạI SAO LA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$44.0K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110008989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B1380F |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 12, Tổ 3, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SAO LA |
| 企业英文名称 | SAO LA CONTRUSTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B1.1 Liền kề 15-07 Khu đô thị Thanh Hà, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0903414906 |
| 邮箱 | saola8989.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $44.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $18.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Golden Chance Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 工业干燥机 | GOLDEN CHANCE ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $713 |
| 2025-06-18 | 其他气泵 | GOLDEN CHANCE ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-18 | 其他气泵 | GOLDEN CHANCE ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-18 | 工业干燥机 | GOLDEN CHANCE ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $713 |
| 2025-03-29 | 阀门龙头 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-03-29 | 其他铝制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-03-29 | 非不锈钢管件 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-03-29 | 其他铝制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |