Green Umbrella Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ô MàU XANH
21
进口笔数
0
出口笔数
$136.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108040343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP3SXN1 |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | số 10, Hẻm 23, Ngách 61, Ngõ 37 đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô MÀU XANH. |
| 企业英文名称 | GREEN UMBRELLA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 23-3 KĐT mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84868309750 |
| 邮箱 | macksvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 650700 | 帽子配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $52.5K |
| 加拿大 | 12 | $31.9K |
| 瑞典 | 11 | $18.3K |
| 荷兰 | 6 | $14.9K |
| 斯里兰卡 | 10 | $12.4K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCKEON PRODUCTS INC | 美国 | 14 | $116.7K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Alpine Nederland B.V. | 荷兰 | 6 | $16.1K | 塑料封口件、男式针织大衣 |
| Ohropax GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 雕刻材料及制品、其他塑料制品 |
| McKeon Products, Inc. | 斯里兰卡 | 1 | $380 | 帽子配件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 美国 | $390 |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 美国 | $87 |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 美国 | $204 |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-07-08 | 其他纺织制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 斯里兰卡 | $1.1K |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 瑞典 | $360 |
| 2026-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | MCKEON PRODUCTS INC | 美国 | $168 |