Nguyen Minh Mechanical Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Nguyễn Minh
- 邮箱3
4
进口笔数
0
出口笔数
$103.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310732317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRJ0E6C |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | 3/58 Tổ 3, Khu phố 1, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NGUYỄN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH MECHANICAL MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/58 Tổ 3, Khu phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84907991547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $103.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Vostosun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.2K | 低吸水率瓷砖、75-130千瓦拖拉机 |
| Yiwu Yanlong E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 混合机 |
| Wuxi Jianlong Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 称重秤、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 斗式升降输送机 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-09-29 | 无电机吸尘器 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-09-29 | 混合机 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-29 | 其他风扇 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-29 | 斗式升降输送机 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-09-29 | 斗式升降输送机 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-09-29 | 安全阀 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-29 | 温控处理设备 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-29 | 止回阀 | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-29 | 钢制容器(>300升) | SHANGHAI VOSTOSUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |