Eastwood Consultants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà Tư VấN EASTWOOD
21
进口笔数
8
出口笔数
$75.0K
进口金额
$79.9K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-04-14
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313852355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GYHA2G |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | 215H15 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ TƯ VẤN EASTWOOD |
| 企业英文名称 | EASTWOOD CONSULTANTS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 215H15 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84904583001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.6685亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $74.0K |
| 印度 | 3 | $579 |
| 荷兰 | 1 | $230 |
| 波兰 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $29.2K |
| 新西兰 | 4 | $27.4K |
| 马尔代夫 | 3 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIGHT Ltd. | 中国 | 7 | $69.5K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shenzhen Sunricher Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Astro Lighting Ltd | 英国 | 2 | $1.1K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Pongees Ltd. | 印度 | 3 | $579 | 85%以上丝织物 |
| Astro Lighting Inc. | 美国 | 2 | $496 | LED灯具、非LED电灯 |
| Astro Lighting (Foshan) Ltd. | 中国 | 3 | $291 | 其他钢铁制品 |
| Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | 1 | $230 | 其他锌制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIGHT Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Vight Ltd. | 新西兰 | 4 | $27.4K | 铝制结构体及部件、垫片套装 |
| VIGHT Ltd. | 马尔代夫 | 2 | $23.2K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Seaside Finolhu Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $30 | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 85%以上丝织物 | PONGEES LTD | 印度 | $117 |
| 2025-04-03 | 非LED枝形吊灯 | ASTRO LIGHTING LTD | 中国 | $220 |
| 2025-04-01 | 非LED枝形吊灯 | ASTRO LIGHTING LTD | 中国 | $310 |
| 2025-04-01 | 非玻塑灯具零件 | ASTRO LIGHTING LTD | 波兰 | $74 |
| 2025-04-01 | 非玻塑灯具零件 | ASTRO LIGHTING LTD | 波兰 | $74 |
| 2025-04-01 | 非LED枝形吊灯 | ASTRO LIGHTING LTD | 中国 | $198 |
| 2025-04-01 | 非LED枝形吊灯 | ASTRO LIGHTING LTD | 中国 | $114 |
| 2025-04-01 | 非LED枝形吊灯 | ASTRO LIGHTING LTD | 中国 | $152 |
| 2025-03-17 | 其他钢铁制品 | ASTRO LIGHTING (FOSHAN) LTD | 中国 | $225 |
| 2025-03-11 | 85%以上丝织物 | PONGEES LTD | 印度 | $36 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属标牌 | VIGHT LTD | 中国香港 | $204 |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | VIGHT LTD | 中国香港 | $250 |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | VIGHT LTD | 中国香港 | $40 |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | VIGHT LTD | 中国香港 | $790 |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | VIGHT LTD | 中国香港 | $120 |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | VIGHT LTD | 中国香港 | $24 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | VIGHT LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | VIGHT LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 非LED枝形吊灯 | SEASIDE FINOLHU MALDIVES PVT LTD | 马尔代夫 | $15 |
| 2026-01-13 | 非LED枝形吊灯 | SEASIDE FINOLHU MALDIVES PVT LTD | 马尔代夫 | $15 |