Eastwood Consultants Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHà Tư VấN EASTWOOD

21
进口笔数
8
出口笔数
$75.0K
进口金额
$79.9K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-04-14
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585 · 2 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117 · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $426 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585 · 2 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117 · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313852355
企查查编码QVN9GYHA2G
成立日期2016-06-09
联系地址215H15 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÀ TƯ VẤN EASTWOOD
企业英文名称EASTWOOD CONSULTANTS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址215H15 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话+84904583001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20.6685亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940519非LED枝形吊灯
392690其他塑料制品
50072085%以上丝织物
853710电力控制板
940511LED灯具
940529非LED电灯
940599非玻塑灯具零件
391910自粘塑料卷
730490无缝钢管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
940519非LED枝形吊灯
731815钢铁螺钉螺栓
848490垫片套装
851629电加热装置
392590其他塑料建材
630312合成纤维窗帘
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$74.0K
印度3$579
荷兰1$230
波兰1$148

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$29.2K
新西兰4$27.4K
马尔代夫3$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIGHT Ltd.中国7$69.5K其他电气开关、1000伏以下插头插座
FOSUN TRADING (HK) CO LTD中国香港1$1.4K其他塑料制品、电力控制板
Shenzhen Sunricher Technology Co., Ltd.中国2$1.3K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Astro Lighting Ltd英国2$1.1K非LED枝形吊灯、LED灯具
Pongees Ltd.印度3$57985%以上丝织物
Astro Lighting Inc.美国2$496LED灯具、非LED电灯
Astro Lighting (Foshan) Ltd.中国3$291其他钢铁制品
Versmissen Furniture & Decoration荷兰1$230其他锌制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIGHT Ltd.中国4$29.2K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Vight Ltd.新西兰4$27.4K铝制结构体及部件、垫片套装
VIGHT Ltd.马尔代夫2$23.2K非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
Seaside Finolhu Maldives Pvt. Ltd.印度1$30其他食用蔬菜、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-1285%以上丝织物PONGEES LTD印度$117
2025-04-03非LED枝形吊灯ASTRO LIGHTING LTD中国$220
2025-04-01非LED枝形吊灯ASTRO LIGHTING LTD中国$310
2025-04-01非玻塑灯具零件ASTRO LIGHTING LTD波兰$74
2025-04-01非玻塑灯具零件ASTRO LIGHTING LTD波兰$74
2025-04-01非LED枝形吊灯ASTRO LIGHTING LTD中国$198
2025-04-01非LED枝形吊灯ASTRO LIGHTING LTD中国$114
2025-04-01非LED枝形吊灯ASTRO LIGHTING LTD中国$152
2025-03-17其他钢铁制品ASTRO LIGHTING (FOSHAN) LTD中国$225
2025-03-1185%以上丝织物PONGEES LTD印度$36

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14金属标牌VIGHT LTD中国香港$204
2026-04-14金属标牌VIGHT LTD中国香港$250
2026-04-14金属标牌VIGHT LTD中国香港$40
2026-04-14金属标牌VIGHT LTD中国香港$790
2026-04-14金属标牌VIGHT LTD中国香港$120
2026-04-14金属标牌VIGHT LTD中国香港$24
2026-04-14其他钢铁制品VIGHT LTD中国香港$2.5K
2026-04-14金属标牌VIGHT LTD中国香港$1.2K
2026-01-13非LED枝形吊灯SEASIDE FINOLHU MALDIVES PVT LTD马尔代夫$15
2026-01-13非LED枝形吊灯SEASIDE FINOLHU MALDIVES PVT LTD马尔代夫$15

相关企业 · 同类产品

Eastwood Consultants Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →