Trung Anh Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Trung Anh

1
进口笔数
76
出口笔数
$122.0K
进口金额
$2.69M
出口金额
2024-05-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-05进口 $122.0K · 1 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-05进口 $122.0K · 1 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200662610
企查查编码QVNAY6RJ31
成立日期2005-06-03
联系地址Xóm 6, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty TNHH Cơ khí Trung Anh
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 6, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842253774347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
847480矿物燃料成型机

出口

HS 编码产品
841391泵零件
732510非可锻铸铁件
732190钢铁制非电器零件
841990温控处理零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$122.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$2.25M
德国9$239.2K
中国台湾9$179.1K
越南1$23.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Neng International Co., Ltd.中国1$122.0K矿物燃料成型机、非自走式叉车

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gyeoyoung Wintech韩国40$1.79M泵零件
Shin Yong Co., Ltd.韩国17$462.1K钢铁制非电器零件、不锈钢家用制品
Zurn GmbH & Co. KG德国10$263.0K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
TAIWAN PRESTRESSING TECHNOLOGY SYSTEMS LTD中国台湾5$102.4K非可锻铸铁件
Keystone World Co., Ltd.越南4$76.7K非可锻铸铁件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-28矿物燃料成型机JU NENG INTERNATIONAL CO LTD中国$121.5K
2024-05-28非自走式叉车JU NENG INTERNATIONAL CO LTD中国$500

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非可锻铸铁件TAIWAN PRESTRESSING TECHNOLOGY SYSTEMS LTD中国台湾$20.5K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$4.8K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$4.1K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$3.6K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$9.1K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$1.9K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$3.2K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$2.1K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$1.9K
2026-04-22泵零件Gyeoyoung Wintech韩国$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Anh Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →