Quang Anh Service Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 999 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Dịch Vụ Quang Anh
28
进口笔数
999
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.43M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106308387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H9F4KM |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Ô đất BT4a, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH SERVICE TRADING - PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HS05-62, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842466505345 |
| 邮箱 | quanganhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $633.1K |
| 泰国 | 3 | $273.1K |
| 马来西亚 | 2 | $165.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $75.0K |
| 韩国 | 2 | $62.1K |
| 美国 | 2 | $49.5K |
| 越南 | 1 | $300 |
| 西班牙 | 2 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 902 | $3.17M |
| 丹麦 | 2 | $109.9K |
| 韩国 | 29 | $60.0K |
| 老挝 | 24 | $24.3K |
| 中国香港 | 12 | $23.4K |
| 印度尼西亚 | 11 | $13.8K |
| 中国 | 5 | $8.4K |
| 中国台湾 | 4 | $5.6K |
| 土耳其 | 1 | $3.9K |
| 伯利兹 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Wity Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $434.7K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $273.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $165.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ruian Queensense Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.3K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $80.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shenzhen Xinhuilin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $31.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shenzhen Mingyang Package Tec Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 乙烯聚合物塑料 |
| Mascot International A | 越南 | 1 | $300 | 其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mascot International A | 越南 | 45 | $912.9K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| FEV (Vietnam) Corporation Ltd. | 越南 | 106 | $474.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 74 | $291.8K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 57 | $279.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $155.1K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $132.0K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 越南 | 30 | $72.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Daehan Global Yen Dung Joint Stock Company | 越南 | 47 | $59.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 52 | $39.3K | 棉机织布、非织造标签 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $30.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 自粘塑料卷 | RUIAN WITY MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-11 | 乙烯聚合物塑料 | RUIAN WITY MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-10-17 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN XINHUILIN PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-17 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN XINHUILIN PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-17 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN XINHUILIN PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-17 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN XINHUILIN PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-10-17 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN XINHUILIN PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-17 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN XINHUILIN PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-17 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN XINHUILIN PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $944 |
| 2025-09-05 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $59.4K |
出口(共 999)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $159 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | INTERMAX CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $9 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | WANG YAM INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $135 |