Dong Chang Electric Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dong Chang Electric Việt Nam
0
进口笔数
271
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310827576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV73ASRM |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | Số 50 Đường 24B, Khu phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG CHANG ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG CHANG ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842866841230 |
| 邮箱 | dongchangvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.3796亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $2.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 166 | $923.4K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $901.2K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $84.0K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.1K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.0K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.0K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| Viet Nam Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 11 | $23.8K | 其他钢材型材、塑料管 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 8 | $15.4K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 聚氨酯、氮 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST 0310827576) | 越南 | 2 | $13.8K | 自粘塑料卷、其他钢材型材 |
近期贸易明细
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 自粘塑料卷 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $78 |
| 2026-04-18 | 焊接钢管 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $756 |
| 2026-04-18 | 钢绞线缆 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $20 |
| 2026-04-18 | 钢铁铸件 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $3 |
| 2026-04-18 | 聚酯油漆 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $31 |
| 2026-04-18 | 水净化机械 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $58 |
| 2026-04-18 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $55 |
| 2026-04-18 | 钢铁铸件 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $8 |
| 2026-04-18 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $253 |
| 2026-04-18 | 塑料管 | CONG TY CO PHAN VIET NAM MOC BAI | 越南 | $14 |