Truong Phat Scale Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâN ĐIệN Tử TRườNG PHáT
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$23.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313913551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PU51HF |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | 537/39 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT SCALE ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 537/39 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919791727 |
| 邮箱 | hcm@cantruongphat.vn |
| 官网 | www.cantruongphat.vn |
| 传真 | 02839842978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $22.6K |
| 老挝 | 1 | $883 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $4.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Hoang Anh Attapeu Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $883 | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 30公斤以下称重机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-11-17 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $718 |
| 2025-06-23 | 工业称重机30-5000公斤 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $441 |
| 2025-03-17 | 30公斤以下称重机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-03-14 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $709 |
| 2025-01-09 | 30公斤以下称重机 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-01-08 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $736 |
| 2024-11-19 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $198 |
| 2024-11-19 | 工业称重机30-5000公斤 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-19 | 30公斤以下称重机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $198 |