PHUC AN PHAN SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHúC AN PHAN
1
进口笔数
0
出口笔数
$115.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5801484496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4N0NY1 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số 20 Hẻm 1, Đường Đặng Thái Thân, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC AN PHAN |
| 企业英文名称 | PHUC AN PHAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Hẻm 1, Đường Đặng Thái Thân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0899391712 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $67.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $48.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMT INTERNATIONAL TRADING | 新西兰 | 1 | $115.4K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 新西兰 | $5.4K |
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 新西兰 | $16.4K |
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 新西兰 | $5.2K |
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 新西兰 | $9.2K |
| 2023-01-05 | 其他食品制剂 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $27.2K |
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 新西兰 | $15.0K |
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 新西兰 | $16.2K |
| 2023-01-05 | 婴幼儿食品 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $15.6K |