Jade Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JADE VINA
108
进口笔数
135
出口笔数
$2.09M
进口金额
$3.87M
出口金额
2025-02-24
最近进口
2025-04-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314621576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUSVJ2G |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | 21/5 Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JADE VINA |
| 企业英文名称 | JADE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/279, Đường Thuận Giao 10, Tổ 6, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837690162 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $1.24M |
| 中国 | 61 | $817.1K |
| 越南 | 6 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $1.90M |
| 美国 | 45 | $1.51M |
| 中国 | 13 | $371.7K |
| 越南 | 1 | $49.4K |
| 英国 | 5 | $13.0K |
| 荷兰 | 5 | $12.6K |
| 加拿大 | 5 | $8.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.M. International | 孟加拉国 | 103 | $2.03M | 未印刷标签、非织造标签 |
| Ye Green Apparel Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.8K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Qingdao Anxiangdong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.M. International | 孟加拉国 | 78 | $1.97M | 化纤针织服装、其他人纤针织服装 |
| CM International Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.90M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 弹性针织布 | C.M. International | 韩国 | $3.4K |
| 2025-02-18 | 其他针织布 | C.M. International | 中国 | $714 |
| 2025-02-18 | 包覆橡胶绳 | C.M. International | 中国 | $474 |
| 2025-02-18 | 染色棉针织布 | C.M. International | 中国 | $343 |
| 2025-02-18 | 染色棉针织布 | C.M. International | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-15 | 染色棉针织布 | C.M. International | 韩国 | $205 |
| 2025-02-15 | 包覆橡胶绳 | C.M. International | 韩国 | $141 |
| 2025-02-15 | 染色棉针织布 | C.M. International | 韩国 | $4.2K |
| 2025-02-15 | 包覆橡胶绳 | C.M. International | 韩国 | $67 |
| 2025-02-15 | 包覆橡胶绳 | C.M. International | 韩国 | $14 |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 非棉针织背心 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2025-04-10 | 棉针织T恤及背心 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2025-04-10 | 非棉针织背心 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-04-10 | 女式合成纤维裤 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2025-04-10 | 男式合成纤维裤 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-04-10 | 棉针织T恤及背心 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $137 |
| 2025-04-10 | 非棉针织背心 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $221 |
| 2025-04-10 | 男式合成纤维裤 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-04-10 | 非棉针织背心 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2025-04-10 | 非棉针织背心 | CM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.8K |