Kim Dong Metal Gas Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM KHí KIM ĐôNG
103
进口笔数
216
出口笔数
$1.31M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700872493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HPJ512 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ KIM ĐÔNG |
| 企业英文名称 | KIM DONG MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0819438888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.30M |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 3 | $192 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 76 | $970.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 31 | $334.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Chang'an Zhenhua Hardware Store | 中国 | 1 | $1.0K | 混合机、焊接设备 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $777.8K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $109.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $52.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $47.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $45.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| MIC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $34.8K | 其他塑料制品、塑料管 |
| YuJian Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.7K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Hing Tat (VN) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.6K | 电热器具零件、其他电子IC |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自攻螺钉 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 非旋转气动手工具 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-24 | 金属直锯条 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-24 | 自攻螺钉 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 增强橡胶软管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 增强橡胶软管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 增强橡胶软管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 金属办公设备 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 增强橡胶软管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 增强橡胶软管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他钎焊机 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |