Kim Dong Metal Gas Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM KHí KIM ĐôNG

103
进口笔数
216
出口笔数
$1.31M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-11进口 $39.0K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-12进口 $45.8K · 4 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-02进口 $107.5K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $149.0K · 8 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $42.1K · 9 笔2025-05进口 $102.3K · 4 笔出口 $91.8K · 10 笔2025-06进口 $116.7K · 5 笔出口 $91.6K · 14 笔2025-07进口 $90.1K · 5 笔出口 $125.1K · 15 笔2025-08进口 $49.5K · 6 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-09进口 $78.5K · 11 笔出口 $59.2K · 16 笔2025-10进口 $62.3K · 5 笔出口 $71.4K · 17 笔2025-11进口 $74.5K · 6 笔出口 $84.9K · 13 笔2025-12进口 $75.8K · 10 笔出口 $83.8K · 23 笔2026-01进口 $35.8K · 6 笔出口 $39.3K · 16 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $28.4K · 11 笔2026-03进口 $86.4K · 9 笔出口 $57.1K · 19 笔2026-04进口 $176.4K · 6 笔出口 $76.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-11进口 $39.0K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-12进口 $45.8K · 4 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-02进口 $107.5K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $149.0K · 8 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $42.1K · 9 笔2025-05进口 $102.3K · 4 笔出口 $91.8K · 10 笔2025-06进口 $116.7K · 5 笔出口 $91.6K · 14 笔2025-07进口 $90.1K · 5 笔出口 $125.1K · 15 笔2025-08进口 $49.5K · 6 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-09进口 $78.5K · 11 笔出口 $59.2K · 16 笔2025-10进口 $62.3K · 5 笔出口 $71.4K · 17 笔2025-11进口 $74.5K · 6 笔出口 $84.9K · 13 笔2025-12进口 $75.8K · 10 笔出口 $83.8K · 23 笔2026-01进口 $35.8K · 6 笔出口 $39.3K · 16 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $28.4K · 11 笔2026-03进口 $86.4K · 9 笔出口 $57.1K · 19 笔2026-04进口 $176.4K · 6 笔出口 $76.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0700872493
企查查编码QVN6HPJ512
成立日期2023-06-05
联系地址Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ KIM ĐÔNG
企业英文名称KIM DONG MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0819438888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
820320钳子镊子
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
820790可互换工具
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
903180其他测量仪器
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$1.30M
中国台湾1$1.1K
日本3$192

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南216$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Runto Trading Co., Ltd.越南76$970.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Runto Trading Co., Ltd.马绍尔群岛31$334.3K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Dongguan Chang'an Zhenhua Hardware Store中国1$1.0K混合机、焊接设备

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南97$777.8K其他塑料制品、陶瓷电容器
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南12$109.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南20$52.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Line Tek Vietnam Co., Ltd.越南15$47.8K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南14$45.3K其他塑料制品、处理器及控制器
MIC Vietnam Co., Ltd.越南13$34.8K其他塑料制品、塑料管
YuJian Electronic Technology Co., Ltd.越南9$32.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南9$16.7K其他钢铁结构体、其他塑料制品
Hing Tat (VN) Co., Ltd.越南7$15.6K电热器具零件、其他电子IC
Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南6$6.7K其他钢铁制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24自攻螺钉RUNTO TRADING CO LTD中国$6
2026-04-24数据处理机RUNTO TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-04-24钳子镊子RUNTO TRADING CO LTD中国$6
2026-04-24气动直线发动机RUNTO TRADING CO LTD中国$72
2026-04-24非旋转气动手工具RUNTO TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-24镀锌钢丝RUNTO TRADING CO LTD中国$9
2026-04-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$49
2026-04-24金属直锯条RUNTO TRADING CO LTD中国$51
2026-04-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$49
2026-04-24自攻螺钉RUNTO TRADING CO LTD中国$6

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28增强橡胶软管DARFON VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-28非泡沫橡胶密封件DARFON VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-28增强橡胶软管DARFON VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-28增强橡胶软管DARFON VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-28金属办公设备DARFON VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-28增强橡胶软管DARFON VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-28增强橡胶软管DARFON VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-27可调转椅DARFON VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-27岩石钻具DARFON VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-27其他钎焊机DARFON VIETNAM CO LTD越南$169

相关企业 · 同类产品

Kim Dong Metal Gas Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →