Kim Dong Metal Gas Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM KHí KIM ĐôNG

141
进口笔数
265
出口笔数
$1.72M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-11进口 $39.0K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-12进口 $45.8K · 4 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-02进口 $107.5K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $149.0K · 8 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $42.1K · 9 笔2025-05进口 $102.3K · 4 笔出口 $91.8K · 10 笔2025-06进口 $116.7K · 5 笔出口 $91.6K · 14 笔2025-07进口 $90.1K · 5 笔出口 $125.1K · 15 笔2025-08进口 $49.5K · 6 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-09进口 $78.5K · 11 笔出口 $59.2K · 16 笔2025-10进口 $62.3K · 5 笔出口 $71.4K · 17 笔2025-11进口 $74.5K · 6 笔出口 $84.9K · 13 笔2025-12进口 $75.8K · 10 笔出口 $83.8K · 23 笔2026-01进口 $35.8K · 6 笔出口 $39.3K · 16 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $28.4K · 11 笔2026-03进口 $86.4K · 9 笔出口 $57.1K · 19 笔2026-04进口 $176.4K · 6 笔出口 $76.3K · 11 笔2026-05进口 $163.1K · 11 笔出口 $80.3K · 14 笔2026-06进口 $137.3K · 9 笔出口 $57.9K · 16 笔2026-07进口 $109.9K · 18 笔出口 $53.9K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-11进口 $39.0K · 3 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-12进口 $45.8K · 4 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-02进口 $107.5K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $149.0K · 8 笔2025-04进口 $28.6K · 4 笔出口 $42.1K · 9 笔2025-05进口 $102.3K · 4 笔出口 $91.8K · 10 笔2025-06进口 $116.7K · 5 笔出口 $91.6K · 14 笔2025-07进口 $90.1K · 5 笔出口 $125.1K · 15 笔2025-08进口 $49.5K · 6 笔出口 $40.3K · 11 笔2025-09进口 $78.5K · 11 笔出口 $59.2K · 16 笔2025-10进口 $62.3K · 5 笔出口 $71.4K · 17 笔2025-11进口 $74.5K · 6 笔出口 $84.9K · 13 笔2025-12进口 $75.8K · 10 笔出口 $83.8K · 23 笔2026-01进口 $35.8K · 6 笔出口 $39.3K · 16 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $28.4K · 11 笔2026-03进口 $86.4K · 9 笔出口 $57.1K · 19 笔2026-04进口 $176.4K · 6 笔出口 $76.3K · 11 笔2026-05进口 $163.1K · 11 笔出口 $80.3K · 14 笔2026-06进口 $137.3K · 9 笔出口 $57.9K · 16 笔2026-07进口 $109.9K · 18 笔出口 $53.9K · 19 笔

工商档案

企业注册号0700872493
企查查编码QVN6HPJ512
成立日期2023-06-05
联系地址Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ KIM ĐÔNG
企业英文名称KIM DONG MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị bờ Tây sông Đáy, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0819438888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
820411不可调扳手
848210滚珠轴承
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
731815钢铁螺钉螺栓
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
630710清洁用布
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$1.71M
中国台湾1$1.1K
日本3$192

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$1.36M
马绍尔群岛1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Runto Trading Co., Ltd.中国76$970.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
RUNTO TRADING CO., LIMITED马绍尔群岛69$744.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Chang'an Zhenhua Hardware Store中国1$1.0K混合机、焊接设备

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南114$904.4K其他塑料制品、陶瓷电容器
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南16$112.7K其他电子IC、多层陶瓷电容
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南30$72.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
MIC Vietnam Co., Ltd.越南19$54.3K其他塑料制品、塑料管
Line Tek Vietnam Co., Ltd.越南17$48.5K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南18$48.4K其他塑料制品、处理器及控制器
Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南13$34.5K其他钢铁结构体、其他塑料制品
YuJian Electronic Technology Co., Ltd.越南9$32.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Hing Tat (VN) Co., Ltd.越南8$16.1K电热器具零件、瓦楞纸箱
Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南6$6.7K其他钢铁制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$100
2026-07-31钢铁螺钉螺栓RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$33
2026-07-31滚珠轴承RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$12
2026-07-311kg以下胶粘剂RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$70
2026-07-31金属永磁体RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$7
2026-07-31滚珠轴承RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$19
2026-07-31非乙烯塑料袋RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$280
2026-07-31其他铝制品RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$120
2026-07-31其他风扇RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$2
2026-07-31自粘塑料卷RUNTO TRADING CO., LIMITED中国$85

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$75
2026-07-31清洁用布Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$100
2026-07-31绝缘电线Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$42
2026-07-31手动螺丝刀Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$58
2026-07-31硫化橡胶垫Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$17
2026-07-31可互换工具Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$15
2026-07-31焊接机零件Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$92
2026-07-31可互换工具Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$18
2026-07-31可互换工具Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$19
2026-07-31其他塑料制品Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南$17

相关企业 · 同类产品

Kim Dong Metal Gas Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →