Mai Ka Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI KA
18
进口笔数
70
出口笔数
$949.9K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-03-14
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700769325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMVH64J |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | Số 10, Đường Đông Minh, Khu phố Bình Minh 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI KA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường Đông Minh, Khu phố Bình Minh 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02743752082 |
| 邮箱 | maikacom@gmail.com |
| 官网 | maikacom.vn |
| 传真 | 02835124675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $815.2K |
| 中国 | 5 | $134.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 24 | $403.4K |
| 科威特 | 14 | $195.2K |
| 阿联酋 | 9 | $169.9K |
| 马来西亚 | 11 | $94.1K |
| 中国 | 5 | $77.4K |
| 印度 | 4 | $68.6K |
| 越南 | 2 | $27.3K |
| 日本 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold's Green International (GNI) | 韩国 | 6 | $384.7K | 冷轧碳钢带 |
| Dosko Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $370.3K | 冷轧碳钢带、冷轧合金钢 |
| Hubei Chinalink Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.2K | 冷轧碳钢带、手工带锯条 |
| Jinhua Lacros Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.6K | 手工带锯条、非泡沫橡胶密封件 |
| GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI) | 1 | $60.3K | 冷轧碳钢带 | |
| Longfa Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 26 | $431.0K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Eco Tree For Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | 9 | $169.9K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Al-Sundus Food Stuff Fruits & Vegetables Co. | 科威特 | 7 | $97.7K | 柑橘、柠檬及青柠 |
| Al Sundus Food Stuff Fruits & Vegetables Co. | 科威特 | 7 | $97.5K | 其他保藏蔬菜、其他食用蔬菜 |
| FRESH GO FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $94.1K | 其他香蕉、803909 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Bhansali Cerim (I) Private Ltd. | 印度 | 2 | $33.7K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Tanoshii Seiyaku Inc | 日本 | 1 | $26.2K | 西米/根茎粉 |
| Everfresh Industries Private Ltd. | 印度 | 1 | $17.5K | 其他鲜果、鲜芦笋 |
| Hai Yi Xin Niu Trade (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $59.3K |
| 2026-01-13 | 冷轧碳钢带 | GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI) | 韩国 | $24.1K |
| 2026-01-13 | 冷轧碳钢带 | GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI) | 韩国 | $12.0K |
| 2026-01-13 | 冷轧碳钢带 | GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI) | 韩国 | $7.7K |
| 2026-01-13 | 冷轧碳钢带 | GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI) | 韩国 | $7.8K |
| 2026-01-13 | 冷轧碳钢带 | GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI) | 韩国 | $5.6K |
| 2026-01-13 | 冷轧碳钢带 | GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI) | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-03 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2025-12-03 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-12-03 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-14 | 其他椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-09 | 带壳椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-09 | 其他椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-11 | 其他香蕉 | FRESH GO FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.9K |
| 2025-11-06 | 其他香蕉 | FRESH GO FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.4K |
| 2025-10-04 | 带壳椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2025-10-04 | 带壳椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2025-10-04 | 其他椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2025-10-04 | 其他椰子 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2.9K |