Mai Ka Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAI KA

18
进口笔数
70
出口笔数
$949.9K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-03-14
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔2023-12进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-07进口 $94.6K · 2 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $58.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-01进口 $60.5K · 1 笔出口 $59.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-03进口 $32.7K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 1 笔出口 $18 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-12进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.3K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.3K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔2023-12进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-07进口 $94.6K · 2 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $58.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-01进口 $60.5K · 1 笔出口 $59.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-03进口 $32.7K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 1 笔出口 $18 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-12进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.3K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.3K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700769325
企查查编码QVNXMVH64J
成立日期2006-12-05
联系地址Số 10, Đường Đông Minh, Khu phố Bình Minh 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAI KA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, Đường Đông Minh, Khu phố Bình Minh 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02743752082
邮箱maikacom@gmail.com
官网maikacom.vn
传真02835124675
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721129冷轧碳钢带
820220手工带锯条
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080521柑橘
080550柠檬及青柠
080112带壳椰子
080119其他椰子
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081190其他冷冻水果坚果
110620西米/根茎粉
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$815.2K
中国5$134.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港24$403.4K
科威特14$195.2K
阿联酋9$169.9K
马来西亚11$94.1K
中国5$77.4K
印度4$68.6K
越南2$27.3K
日本1$26.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold's Green International (GNI)韩国6$384.7K冷轧碳钢带
Dosko Co., Ltd.韩国6$370.3K冷轧碳钢带、冷轧合金钢
Hubei Chinalink Enterprise Co., Ltd.中国2$70.2K冷轧碳钢带、手工带锯条
Jinhua Lacros Trading Co., Ltd.中国2$62.6K手工带锯条、非泡沫橡胶密封件
GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI)1$60.3K冷轧碳钢带
Longfa Industry Co., Ltd.中国1$2.0K过滤净化器零件、气体过滤机械

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港26$431.0K鲜榴莲、其他香蕉
Eco Tree For Foodstuff Trading Co. LLC阿联酋9$169.9K其他香蕉、柠檬及青柠
Al-Sundus Food Stuff Fruits & Vegetables Co.科威特7$97.7K柑橘、柠檬及青柠
Al Sundus Food Stuff Fruits & Vegetables Co.科威特7$97.5K其他保藏蔬菜、其他食用蔬菜
FRESH GO FOOD SDN. BHD.马来西亚11$94.1K其他香蕉、803909
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国1$39.7K其他香蕉、其他鲜果
Bhansali Cerim (I) Private Ltd.印度2$33.7K鲜苹果、其他鲜果
Tanoshii Seiyaku Inc日本1$26.2K西米/根茎粉
Everfresh Industries Private Ltd.印度1$17.5K其他鲜果、鲜芦笋
Hai Yi Xin Niu Trade (Dalian) Co., Ltd.中国2$10.0K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06冷轧碳钢带Dosko Co., Ltd.韩国$59.3K
2026-01-13冷轧碳钢带GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI)韩国$24.1K
2026-01-13冷轧碳钢带GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI)韩国$12.0K
2026-01-13冷轧碳钢带GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI)韩国$7.7K
2026-01-13冷轧碳钢带GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI)韩国$7.8K
2026-01-13冷轧碳钢带GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI)韩国$5.6K
2026-01-13冷轧碳钢带GOLDS GREEN INTERNATIONAL (GNI)韩国$3.1K
2025-12-03冷轧碳钢带Dosko Co., Ltd.韩国$11.5K
2025-12-03冷轧碳钢带Dosko Co., Ltd.韩国$6.2K
2025-12-03冷轧碳钢带Dosko Co., Ltd.韩国$20.3K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国$11.1K
2026-03-14其他椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国$2.9K
2026-01-09带壳椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国$3.9K
2026-01-09其他椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国$9.8K
2025-11-11其他香蕉FRESH GO FOOD SDN. BHD.马来西亚$11.9K
2025-11-06其他香蕉FRESH GO FOOD SDN. BHD.马来西亚$8.4K
2025-10-04带壳椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港$5.1K
2025-10-04带壳椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港$11.5K
2025-10-04其他椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港$3.0K
2025-10-04其他椰子XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港$2.9K

相关企业 · 同类产品

Mai Ka Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →