VERALL VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Verall Việt Nam
16
进口笔数
1
出口笔数
$131.5K
进口金额
$4.5K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2025-09-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313410519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ4CQMQ |
| 成立日期 | 2015-08-21 |
| 联系地址 | 53/6, Phan Thị Hành, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VERALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VERALL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/6, Phan Thị Hành, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838165758 |
| 传真 | 0838165759 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $127.8K |
| 美国 | 3 | $3.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $456 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acropore Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $66.1K | 水净化机械、其他离心泵 |
| LIGAND SCIENTIFIC CO LTD | 泰国 | 9 | $45.6K | 过滤净化器零件、其他实验室玻璃器皿 |
| Vertical Chromatography Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $16.7K | 过滤净化器零件、第90章仪器零件 |
| Vertical Chromatography Co., Ltd. | 美国 | 2 | $2.6K | 其他实验室玻璃器皿、其他化学制剂 |
| LIGAND SCIENTIFIC CO.,LTD | 澳大利亚 | 3 | $348 | 其他实验室玻璃器皿 |
| Vertical Chromatography Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $108 | 其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acropore Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.5K | 其他手工工具、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 塑料封口件 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $821 |
| 2025-08-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Vertical Chromatography Co., Ltd. | 美国 | $399 |
| 2025-08-13 | 其他实验室玻璃器皿 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 美国 | $495 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $252 |
| 2025-08-13 | 其他实验室玻璃器皿 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $56 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $503 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $35 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $656 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $438 |
| 2025-08-13 | 过滤净化器零件 | VERTICAL CHROMATOGRAPHY CO LTD | 泰国 | $368 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他手工工具 | ACROPORE TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $200 |
| 2025-09-29 | 家用电器零件 | Acropore Technology Co., Ltd. | 泰国 | $650 |
| 2025-09-29 | 切片机零件 | ACROPORE TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2025-09-29 | 家用电器零件 | ACROPORE TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $286 |
| 2025-09-29 | 过滤净化器零件 | ACROPORE TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $1.2K |