Trieu Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Triệu Lâm
20
进口笔数
20
出口笔数
$105.8K
进口金额
$159.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-18
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105998473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ7R7G8 |
| 成立日期 | 2012-09-25 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 154/26 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIỆU LÂM |
| 企业英文名称 | TRIEU LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 154/26 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466750510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $105.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $121.8K |
| 老挝 | 1 | $37.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Instec Environmental Co., Ltd. | 中国 | 16 | $82.1K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Shenzhen Jiajiaan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| SHENZHEN JIAJIAAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $846 | 分析仪器 |
| FORTE 88 LIMITED | 中国香港 | 1 | $224 | 其他印刷机零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $59.8K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $37.5K | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.3K | 智能卡、非织造标签 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 非圆不锈钢棒材、丙醇和异丙醇 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 氮、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-03-27 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU INSTEC ENVIRONMENTAL CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 过滤净化器零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 盐及氯化钠 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | — | $574 |
| 2026-02-04 | 水净化机械 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2026-01-12 | 过滤净化器零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 水净化机械 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-22 | 水净化机械 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-10 | 水净化机械 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $554 |
| 2025-08-21 | 水净化机械 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-31 | 水净化机械 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $963 |
| 2025-07-05 | 水净化机械 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $14.5K |