Hoa Binh Tongwei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TONG WEI Hòa Bình
334
进口笔数
0
出口笔数
$27.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400448388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63Y50K2 |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | KCN Lương Sơn, Km36, QL6, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONGWEI HOÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH TONGWEI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Lương Sơn, Km36, QL6, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842183824886 |
| 邮箱 | tongweihoabinh101020@gmail.com |
| 传真 | +842183824886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 60 | $9.14M |
| 巴西 | 46 | $7.01M |
| 中国 | 99 | $4.94M |
| 美国 | 85 | $4.71M |
| 马来西亚 | 24 | $844.0K |
| 印度 | 10 | $497.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $422.7K |
| 乌克兰 | 2 | $209.7K |
| 中国台湾 | 3 | $120.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $3.78M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 16 | $3.25M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.76M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.20M | 猫狗饲料 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 17 | $1.82M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 11 | $1.37M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.24M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| NEW MT CENTURY SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $741.2K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 21 | $741.1K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Noida Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $560.1K | 淀粉残渣、卵磷脂类 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | $31.7K |
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-06-18 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $76.8K |
| 2026-06-16 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $29.8K |
| 2026-06-11 | 淀粉残渣 | NOIDA TRADE CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-10 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $76.5K |
| 2026-06-08 | 其他玉米 | Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 阿根廷 | $180.7K |
| 2026-06-05 | 大豆油渣 | Bunge S.A. | 巴西 | $106.4K |