BRANCH OF KAO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Kao Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600246811-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JRK8NC |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | Lầu 10, tòa nhà E-town 2, Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KAO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 10, tòa nhà E-town 2, Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng sau: các chất hoạt động bề mặt có độ phân hủy sinh học cao, các chất tẩy rửa và làm sạch gia dụng (Mã HS 3401, 3402); phụ gia bê tông (Mã HS3824); các hóa chất khác có liên quan (Mã HS 3403, 3404, 3808, 2932, 2917, 2909, 3824); băng vệ sinh, tã lót (Mã HS 9619); các sản phẩm dưỡng da, mỹ phẩm (Mã HS 3304, 3307, 3401); sản phẩm dùng cho tóc (Mã HS 3305); dụng cụ để lau, quét sàn; bàn chải dánh răng (Mã HS 9603); thuốc đánh răng ( Mã HS 3306); giấy vệ sinh, khăn mặt, khăn lau (Mã HS 5603); mặt nạ xông hơi mắt (Mã HS 3824) theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Amata) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838109099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $971 |
| 瑞士 | 2 | $111 |
| 泰国 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELT CORP ORATION | 日本 | 1 | $462 | 教学演示仪器 |
| Kao International Environment Painting Contest For Children | 日本 | 2 | $275 | 纸质文具、印刷日历 |
| Kao International Environment Painting | 日本 | 2 | $168 | 纸质文具、其他印刷品 |
| KAO INTERNATIONAL | 日本 | 1 | $119 | 其他印刷图片 |
| Mitsumura Shoji Soko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58 | 商业广告材料 |
| Kao Consumer Products (Sea) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $48 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他印刷图片 | KAO INTERNATIONAL | 日本 | $119 |
| 2024-02-29 | 教学演示仪器 | WELT CORP ORATION | 日本 | $462 |
| 2024-01-09 | 其他印刷品 | KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN | 日本 | $20 |
| 2024-01-09 | 纸质文具 | KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN | 日本 | $23 |
| 2024-01-09 | 其他印刷品 | KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN | 日本 | $27 |
| 2024-01-09 | 带套铅笔蜡笔 | Kao International Environment Painting Contest For Children | 瑞士 | $55 |
| 2024-01-09 | 印刷日历 | KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN | 日本 | $11 |
| 2023-12-28 | 纸质文具 | Kao International Environment Painting Contest For Children | 日本 | $23 |
| 2023-12-28 | 单张印刷品 | KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN | 日本 | $21 |
| 2023-12-28 | 印刷日历 | KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN | 日本 | $11 |