BRANCH OF KAO VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纸质文具

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Kao Việt Nam

8
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46220212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600246811-001
企查查编码QVN7JRK8NC
成立日期2007-06-19
联系地址Lầu 10, tòa nhà E-town 2, Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KAO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lầu 10, tòa nhà E-town 2, Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng sau: các chất hoạt động bề mặt có độ phân hủy sinh học cao, các chất tẩy rửa và làm sạch gia dụng (Mã HS 3401, 3402); phụ gia bê tông (Mã HS3824); các hóa chất khác có liên quan (Mã HS 3403, 3404, 3808, 2932, 2917, 2909, 3824); băng vệ sinh, tã lót (Mã HS 9619); các sản phẩm dưỡng da, mỹ phẩm (Mã HS 3304, 3307, 3401); sản phẩm dùng cho tóc (Mã HS 3305); dụng cụ để lau, quét sàn; bàn chải dánh răng (Mã HS 9603); thuốc đánh răng ( Mã HS 3306); giấy vệ sinh, khăn mặt, khăn lau (Mã HS 5603); mặt nạ xông hơi mắt (Mã HS 3824) theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Amata) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话02838109099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
491000印刷日历
491199其他印刷品
490199其他印刷品
960910带套铅笔蜡笔
340130皮肤清洁剂
490110单张印刷品
491110商业广告材料
491191其他印刷图片
902300教学演示仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$971
瑞士2$111
泰国1$48

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WELT CORP ORATION日本1$462教学演示仪器
Kao International Environment Painting Contest For Children日本2$275纸质文具、印刷日历
Kao International Environment Painting日本2$168纸质文具、其他印刷品
KAO INTERNATIONAL日本1$119其他印刷图片
Mitsumura Shoji Soko Co., Ltd.日本1$58商业广告材料
Kao Consumer Products (Sea) Co., Ltd.泰国1$48其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-24其他印刷图片KAO INTERNATIONAL日本$119
2024-02-29教学演示仪器WELT CORP ORATION日本$462
2024-01-09其他印刷品KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN日本$20
2024-01-09纸质文具KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN日本$23
2024-01-09其他印刷品KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN日本$27
2024-01-09带套铅笔蜡笔Kao International Environment Painting Contest For Children瑞士$55
2024-01-09印刷日历KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN日本$11
2023-12-28纸质文具Kao International Environment Painting Contest For Children日本$23
2023-12-28单张印刷品KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN日本$21
2023-12-28印刷日历KAO INTERNATIONAL ENVIRONMENT PAINTING CONTEST FOR CHILDREN日本$11

相关企业 · 同类产品

BRANCH OF KAO VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →