BAO HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bảo Hưng
21
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102034590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNERGJ9 |
| 成立日期 | 2006-09-21 |
| 联系地址 | 17 - A7, khu Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 - A7, khu Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02422121191 |
| 邮箱 | tunghs@baohung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $41.1K |
| 马来西亚 | 1 | $6.4K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 泰国 | 5 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
| 菲律宾 | 2 | $1.6K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $1.1K |
| 韩国 | 2 | $355 |
| 中国台湾 | 1 | $304 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 19 | $57.0K | 存储单元、8471机器零件 |
| HYLLSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $688 | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| SNSTORAGE TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $625 | 8471机器零件、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 存储单元 | HYLLSI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $688 |
| 2026-01-13 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-09-11 | 静止变流器 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-09-11 | 8471机器零件 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-09-11 | 锂离子电池 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-11 | 8471机器零件 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-30 | 存储单元 | GUANGZHOU XUHAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-21 | 8471机器零件 | SNSTORAGE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $146 |
| 2025-05-21 | 静止变流器 | SNSTORAGE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $90 |
| 2025-05-21 | 存储单元 | SNSTORAGE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $126 |