T-T Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T - T
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$853.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801074913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49GFN77 |
| 成立日期 | 2007-10-02 |
| 联系地址 | Lô số 06, Khu công nghiệp Đình Hương – Tây Bắc Ga giai đoạn 1, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T - T |
| 企业英文名称 | T - T CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903435088 |
| 邮箱 | Ttcthanhhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 12 | $307.8K |
| 葡萄牙 | 4 | $139.3K |
| 格鲁吉亚 | 7 | $120.7K |
| 越南 | 4 | $99.5K |
| 以色列 | 3 | $82.9K |
| 匈牙利 | 3 | $57.7K |
| 法国 | 1 | $24.8K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arpeeta Trading Ltd. | 哈萨克斯坦 | 12 | $307.8K | 加工菠萝、保藏黄瓜 |
| Saner Sociedade Alimentar do Norte | 葡萄牙 | 3 | $121.1K | 加工菠萝 |
| C 202462352) | 格鲁吉亚 | 5 | $84.4K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Mike Shami Ltd. | 以色列 | 3 | $82.9K | 加工菠萝、去壳腰果 |
| Arpeeta Trading Ltd. | 越南 | 2 | $70.7K | 加工菠萝 |
| Angalan Hella | 匈牙利 | 3 | $57.7K | 加工菠萝 |
| C 445436779) | 格鲁吉亚 | 2 | $36.3K | 加工菠萝 |
| C 445436779) | 越南 | 2 | $28.9K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| VITAL SAS | 法国 | 1 | $24.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯 |
| Makro Trade Baltic OÜ | 爱沙尼亚 | 1 | $20.6K | 姜饼、甜饼干 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 加工菠萝 | Saner Sociedade Alimentar do Norte | 葡萄牙 | $39.7K |
| 2024-05-27 | 加工菠萝 | Arpeeta Trading Ltd. | 哈萨克斯坦 | $35.9K |
| 2024-05-23 | 加工菠萝 | Arpeeta Trading Ltd. | 哈萨克斯坦 | $35.1K |
| 2024-05-16 | 加工菠萝 | Makro Trade Baltic OÜ | 爱沙尼亚 | $10.3K |
| 2024-05-16 | 加工菠萝 | Makro Trade Baltic OÜ | 爱沙尼亚 | $10.3K |
| 2024-05-09 | 加工菠萝 | C 445436779) | 格鲁吉亚 | $15.0K |
| 2024-05-09 | 加工菠萝 | C 445436779) | 格鲁吉亚 | $4.2K |
| 2024-04-21 | 加工菠萝 | Arpeeta Trading Ltd. | 越南 | $35.1K |
| 2024-04-10 | 加工菠萝 | C 202462352) | 格鲁吉亚 | $4.2K |
| 2024-04-10 | 加工菠萝 | C 202462352) | 格鲁吉亚 | $14.9K |