Nguyen Kim Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 测距仪
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần công nghệ Nguyễn Kim
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103672973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68QAQNX |
| 成立日期 | 2009-03-26 |
| 联系地址 | Thôn Mai Nội, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGUYỄN KIM |
| 企业英文名称 | NGUYEN KIM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Nội, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02422459594 |
| 邮箱 | tonghop.nk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901510 | 测距仪 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.39M |
| 韩国 | 6 | $101.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huace Navigation Technology Ltd. | 中国 | 20 | $1.73M | 无线电导航仪、测量仪器 |
| ComNav Technology Ltd. | 中国 | 5 | $449.4K | 无线电导航仪、测量仪器 |
| Daedong Instruments Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $96.0K | 测量设备零件、其他硬塑料管 |
| Shanghai Hexin Survey Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.0K | 测量设备零件、测量水准仪 |
| IM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.7K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Shaanxi Deruite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Hi-Target Surveying Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 测量仪器、无线电导航仪 |
| Wuhan Eleph-Print Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 测距仪 |
| HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO | 中国香港 | 1 | $9.0K | 非航空导航仪 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $987 |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $987 |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $987 |
| 2026-04-21 | 绘图仪器 | SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $987 |