Nguyen Kim Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 测距仪

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần công nghệ Nguyễn Kim

47
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103672973
企查查编码QVN68QAQNX
成立日期2009-03-26
联系地址Thôn Mai Nội, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGUYỄN KIM
企业英文名称NGUYEN KIM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mai Nội, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02422459594
邮箱tonghop.nk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901510测距仪
901590测量设备零件
901580测量仪器
901480非航空导航仪
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
850132750W-75kW直流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$2.39M
韩国6$101.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Huace Navigation Technology Ltd.中国20$1.73M无线电导航仪、测量仪器
ComNav Technology Ltd.中国5$449.4K无线电导航仪、测量仪器
Daedong Instruments Co., Ltd.韩国5$96.0K测量设备零件、其他硬塑料管
Shanghai Hexin Survey Instrument Co., Ltd.中国4$68.0K测量设备零件、测量水准仪
IM Co., Ltd.中国1$57.7K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Shaanxi Deruite Industry & Trade Co., Ltd.中国3$23.7K测量设备零件、测量仪器
Hi-Target Surveying Instrument Co., Ltd.中国1$18.0K测量仪器、无线电导航仪
Wuhan Eleph-Print Tech Co., Ltd.中国1$11.5K测距仪
HI TARGET SURVEYING INSTRUMENT CO中国香港1$9.0K非航空导航仪
Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd.中国1$8.4K塑料餐具、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$837
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$837
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$987
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$987
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$837
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$987
2026-04-21绘图仪器SHAANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$987

相关企业 · 同类产品

Nguyen Kim Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →