Kim Chung Materials Drilling Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 粘土及膨润土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOAN KIM CHUNG

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $788.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $788.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $788.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107557114
企查查编码QVN0HTFK0R
成立日期2016-09-07
联系地址Số 222 đường Phan Đăng Lưu, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOAN KIM CHUNG
企业英文名称KIM CHUNG MATERIALS DRILLING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 222 đường Phan Đăng Lưu, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84385888899
邮箱hoang.goodtime@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250810粘土及膨润土
730439无缝钢管
730431无缝钢管
730722不锈钢管件
820719岩石钻具
843049非自推进钻机
843143钻探机械零件
392310塑料包装箱
401700硬质橡胶制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$1.58M
印度14$148.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd.中国6$1.13M岩石钻具、无缝钢管
Heilongjiang Jianlong Iron & Steel Co., Ltd.中国3$333.8K无缝钢管
Shijiazhuang Longfeiteng Construction Machinery Trading Co., Ltd.中国2$80.4K非自推进钻机
L.P. Impex印度2$64.7K粘土及膨润土、静止变流器
Swellwell Minechem Private Ltd.印度7$49.3K粘土及膨润土、氯化铝
IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED印度5$34.2K粘土及膨润土、块滑石
Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd.加拿大2$31.1K钻探机械零件、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15粘土及膨润土L P IMPEX印度$24.8K
2026-04-15粘土及膨润土L P IMPEX印度$24.8K
2025-12-25粘土及膨润土L P IMPEX印度$15.2K
2025-10-21岩石钻具HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$76.0K
2025-10-21不锈钢管件HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$9.1K
2025-10-21无缝钢管HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$27.9K
2025-10-21无缝钢管HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$16.7K
2025-10-21不锈钢管件HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$4.8K
2025-10-21塑料包装箱HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$50
2025-10-21无缝钢管HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$32.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Chung Materials Drilling Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →