Kim Chung Materials Drilling Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KHOAN KIM CHUNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107557114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HTFK0R |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Số 222 đường Phan Đăng Lưu, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOAN KIM CHUNG |
| 企业英文名称 | KIM CHUNG MATERIALS DRILLING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 222 đường Phan Đăng Lưu, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84385888899 |
| 邮箱 | hoang.goodtime@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.58M |
| 印度 | 14 | $148.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.13M | 岩石钻具、无缝钢管 |
| Heilongjiang Jianlong Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $333.8K | 无缝钢管 |
| Shijiazhuang Longfeiteng Construction Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 非自推进钻机 |
| L.P. Impex | 印度 | 2 | $64.7K | 粘土及膨润土、静止变流器 |
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 7 | $49.3K | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $34.2K | 粘土及膨润土、块滑石 |
| Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $31.1K | 钻探机械零件、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 粘土及膨润土 | L P IMPEX | 印度 | $24.8K |
| 2026-04-15 | 粘土及膨润土 | L P IMPEX | 印度 | $24.8K |
| 2025-12-25 | 粘土及膨润土 | L P IMPEX | 印度 | $15.2K |
| 2025-10-21 | 岩石钻具 | HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2025-10-21 | 不锈钢管件 | HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-21 | 无缝钢管 | HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-10-21 | 无缝钢管 | HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-10-21 | 不锈钢管件 | HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-21 | 塑料包装箱 | HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-21 | 无缝钢管 | HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |