TUAN DUNG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TUấN DũNG
185
进口笔数
0
出口笔数
$477.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSQSJ2P |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 048, Đường Diên Hồng, Tổ 2, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 048, Đường Diên Hồng, Tổ 2, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0308345648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 091011 | 整姜 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $477.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 53 | $127.0K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | 41 | $111.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| HEKOU MINGCHUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | 18 | $62.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李 |
| YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | 24 | $48.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | 11 | $29.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| YUNNAN CHENHERUI IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | 10 | $26.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| YUNNAN YINGUE YIJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | 8 | $18.4K | 其他鲜果、鲜洋葱青葱 |
| MENGZI XIANGYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 6 | $15.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| YUNNAN WOQIANNONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 5 | $14.9K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 鲜马铃薯、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 南瓜葫芦类 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-16 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN YINGUE YIJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-15 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN WOQIANNONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-15 | 南瓜葫芦类 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-15 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN WOQIANNONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-14 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-14 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-12 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-12 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-12 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |