A Chau Industrial Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 511 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP á CHâU

511
进口笔数
139
出口笔数
$8.74M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
141
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $982.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 5 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-08进口 $211.4K · 12 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-09进口 $182.0K · 13 笔出口 $83.5K · 8 笔2024-10进口 $41.5K · 11 笔出口 $248 · 2 笔2024-11进口 $5.5K · 6 笔出口 $39.5K · 6 笔2024-12进口 $125.6K · 19 笔出口 $42.9K · 6 笔2025-01进口 $132.8K · 8 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-02进口 $158.2K · 10 笔出口 $102.1K · 10 笔2025-03进口 $200.9K · 18 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-04进口 $134.3K · 14 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-05进口 $367.3K · 15 笔出口 $67.8K · 6 笔2025-06进口 $982.4K · 18 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $178.4K · 26 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-08进口 $614.5K · 27 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-09进口 $339.3K · 33 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-10进口 $413.8K · 27 笔出口 $106.3K · 6 笔2025-11进口 $768.2K · 22 笔出口 $70.9K · 10 笔2025-12进口 $397.2K · 22 笔出口 $76.3K · 9 笔2026-01进口 $264.9K · 21 笔出口 $43.0K · 6 笔2026-02进口 $195.4K · 18 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-03进口 $426.9K · 26 笔出口 $30.6K · 4 笔2026-04进口 $538.9K · 28 笔出口 $30.2K · 6 笔2026-05进口 $638.4K · 22 笔出口 $40.7K · 7 笔2026-06进口 $361.5K · 21 笔出口 $47.9K · 5 笔2026-07进口 $301.2K · 19 笔出口 $45.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 5 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-08进口 $211.4K · 12 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-09进口 $182.0K · 13 笔出口 $83.5K · 8 笔2024-10进口 $41.5K · 11 笔出口 $248 · 2 笔2024-11进口 $5.5K · 6 笔出口 $39.5K · 6 笔2024-12进口 $125.6K · 19 笔出口 $42.9K · 6 笔2025-01进口 $132.8K · 8 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-02进口 $158.2K · 10 笔出口 $102.1K · 10 笔2025-03进口 $200.9K · 18 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-04进口 $134.3K · 14 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-05进口 $367.3K · 15 笔出口 $67.8K · 6 笔2025-06进口 $982.4K · 18 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $178.4K · 26 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-08进口 $614.5K · 27 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-09进口 $339.3K · 33 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-10进口 $413.8K · 27 笔出口 $106.3K · 6 笔2025-11进口 $768.2K · 22 笔出口 $70.9K · 10 笔2025-12进口 $397.2K · 22 笔出口 $76.3K · 9 笔2026-01进口 $264.9K · 21 笔出口 $43.0K · 6 笔2026-02进口 $195.4K · 18 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-03进口 $426.9K · 26 笔出口 $30.6K · 4 笔2026-04进口 $538.9K · 28 笔出口 $30.2K · 6 笔2026-05进口 $638.4K · 22 笔出口 $40.7K · 7 笔2026-06进口 $361.5K · 21 笔出口 $47.9K · 5 笔2026-07进口 $301.2K · 19 笔出口 $45.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107781388
企查查编码QVNWH6UW9N
成立日期2017-03-28
联系地址Số nhà 5, ngõ 1043, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP Á CHÂU
企业英文名称A CHAU INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842462699699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
848360离合器联轴器
841221液压直线马达
848120液压气压阀门
681389非石棉摩擦材料
848180阀门龙头
848320轴承座
841391泵零件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
820570手工工具及夹具
848490垫片套装
731815钢铁螺钉螺栓
841231气动直线发动机
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
854233集成电路放大器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国298$4.93M
意大利58$2.14M
美国37$368.1K
德国37$305.5K
泰国11$285.5K
印度23$242.8K
新加坡17$131.0K
日本26$93.4K
中国台湾29$92.3K
英国23$77.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$1.02M
加拿大1$22.0K
泰国1$4.2K
新加坡1$330
中国2$183

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国74$2.35M滚珠轴承、其他轴承
INOXIHP S.r.l.意大利9$1.12M泵零件、阀门零件
Danieli Co., Ltd.泰国22$726.6K轧机零件、其他钢铁制品
Rexnord Industries, LLC美国15$275.8K离合器联轴器、传动部件
XingTai Hyde New Material Tech Co., Ltd.中国54$154.3K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Best Ring (Asia Pacific) Industrial Corporation Pte. Ltd.新加坡14$103.6K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Regal-Beloit Asia Pte. Ltd.新加坡12$97.1K离合器联轴器、电磁装置
BLISS YIH ENTERPRISE CO LTD中国台湾11$86.8K钢铁软管、不可锻铸铁件
Twiflex Ltd.英国17$61.8K离合器联轴器、传动部件
NOK ASIA COMPANY PTE. LTD.新加坡10$24.3K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南92$615.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南26$376.7K摩托车及配件、其他车辆零件
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南14$24.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
PRIMOTECH INDUSTRIES CORP.加拿大1$22.0K离合器联轴器
Danieli Co., Ltd.泰国1$4.2K其他钢铁结构体、轧机零件
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南2$840其他钢铁制品、其他塑料制品
LHS Electronics Enterprise新加坡1$330带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国1$179滚珠轴承、其他车辆零件
Wuxi Chengshi Bearing Co., Ltd.中国1$4滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滚珠轴承NMB Minebea Thai Ltd.泰国$24.9K
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$275
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$134
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$352
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$550
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$9.6K
2026-07-29滚珠轴承Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国$3.2K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$10
2026-07-28集成电路放大器Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$2.2K
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$18
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$32
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$102
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$124
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$28
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$39
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$32
2026-07-28滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$37

相关企业 · 同类产品

A Chau Industrial Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →