A Chau Industrial Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP á CHâU
449
进口笔数
64
出口笔数
$7.44M
进口金额
$472.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
136
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107781388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH6UW9N |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 1043, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462699699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 255 | $3.97M |
| 意大利 | 51 | $1.93M |
| 美国 | 35 | $364.0K |
| 德国 | 35 | $273.2K |
| 泰国 | 9 | $259.8K |
| 印度 | 18 | $216.9K |
| 新加坡 | 16 | $121.8K |
| 中国台湾 | 29 | $92.3K |
| 日本 | 24 | $91.6K |
| 英国 | 21 | $69.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $467.7K |
| 泰国 | 1 | $4.2K |
| 新加坡 | 1 | $330 |
| 中国 | 2 | $183 |
贸易伙伴
上游供应商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai C&U International Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.69M | 滚珠轴承、其他轴承 |
| INOXIHP S.r.l. | 意大利 | 9 | $1.12M | 泵零件、止回阀 |
| Danieli Metallurgical Equipment & Service (China) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $526.8K | 热冷轧机、轧机零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $300.2K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| Rexnord Industries, LLC | 美国 | 13 | $225.5K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Danieli Co., Ltd. | 意大利 | 9 | $115.6K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Xingtai Hyde New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 44 | $106.9K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Best Ring (Asia Pacific) Industrial Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $103.6K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| BLISS YIH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $86.8K | 钢铁软管、不可锻铸铁件 |
| Twiflex Ltd. | 英国 | 15 | $53.8K | 离合器联轴器、传动部件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $272.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $185.7K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.2K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 1 | $420 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LHS Electronics Enterprise | 新加坡 | 1 | $330 | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai C&U International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179 | 滚珠轴承、其他车辆零件 |
| Wuxi Chengshi Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 垫片套装 | BEST SEAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $15 |
| 2026-04-29 | 垫片套装 | BEST SEAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $15 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | XINGTAI HYDE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST SEAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | XINGTAI HYDE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | XINGTAI HYDE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | XINGTAI HYDE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST SEAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $626 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | XINGTAI HYDE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | XINGTAI HYDE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $33 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $591 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $792 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |