Binh Yen Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 713 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH YêN LOGISTICS
713
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202197976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRP667R |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Số 2/23/281 Phương Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH YÊN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | BINH YEN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/23/281 Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84912281746 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 713 | $7.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 381 | $2.87M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 133 | $1.19M | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 44 | $880.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $753.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Wanbaoli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 26 | $630.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $277.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $190.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $185.4K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 713)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-17 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-17 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-17 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-01-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $581 |
| 2025-01-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $981 |
| 2025-01-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $878 |
| 2025-01-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $203 |