Binh Yen Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 713 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BìNH YêN LOGISTICS

713
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $725.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $463.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $530.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $634.2K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $348.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $311.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $725.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $368.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $311.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $453.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $463.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $530.0K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $634.2K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $348.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $311.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $725.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $368.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $311.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $453.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202197976
企查查编码QVNHRP667R
成立日期2023-04-24
联系地址Số 2/23/281 Phương Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÌNH YÊN LOGISTICS
企业英文名称BINH YEN LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/23/281 Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84912281746
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
681099其他水泥制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
732490钢铁卫浴器具
392220塑料马桶座圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国713$7.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国381$2.87M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国133$1.19M玩具模型、瓷制卫生洁具
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国44$880.1K玩具模型、其他塑料制品
Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd.中国22$753.2K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Hebei Wanbaoli Metal Products Co., Ltd.中国26$630.5K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国36$277.3K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国31$190.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd.中国7$185.4K其他钢铁制品、焊接钢链
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国7$138.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd.中国5$85.3K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 713)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-17其他水泥制品GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$3.5K
2025-01-17其他水泥制品GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$3.5K
2025-01-17其他水泥制品GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-01-17其他水泥制品GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-01-13其他水泥制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$864
2025-01-13其他水泥制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.4K
2025-01-13其他水泥制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$581
2025-01-13其他水泥制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$981
2025-01-13其他水泥制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$878
2025-01-13其他水泥制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$203

相关企业 · 同类产品

Binh Yen Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →