Northern Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Phương Bắc
56
进口笔数
0
出口笔数
$11.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400465998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQR9FAU |
| 成立日期 | 2009-06-18 |
| 联系地址 | Lô B1, Khu công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B1, Khu công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913260304 |
| 邮箱 | theptronphuongbac@gmail.com |
| 官网 | www.thepphuongbac.vn |
| 传真 | 02403766333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $10.74M |
| 日本 | 2 | $239.4K |
| 比利时 | 1 | $171.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Lihuai Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.23M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $1.12M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Hongkong Grand International Co., Ltd. | 中国香港 | 7 | $1.11M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Jinteng International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $967.8K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $930.5K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $873.3K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $436.6K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Tian You Xin Cheng (Hong Kong) Holding Co., Ltd. | 中国香港 | 2 | $431.9K | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $263.8K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Diamand Holding Ltd. | 中国香港 | 2 | $157.5K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢棒 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $229.4K |
| 2026-06-18 | 其他钢棒 | Hongkong Grand International Co., Ltd. | 中国 | $87.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢棒 | Hongkong Grand International Co., Ltd. | 中国 | $146.6K |
| 2026-05-12 | 工业热交换器 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢棒 | Hongkong Grand International Co., Ltd. | 中国 | $156.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢棒 | Hongkong Grand International Co., Ltd. | 中国 | $156.7K |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒 | Hongkong Grand International Co., Ltd. | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒 | Hongkong Grand International Co., Ltd. | 中国 | $140.0K |