Lilama 18 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LILAMA 18
- 邮箱22
184
进口笔数
58
出口笔数
$14.55M
进口金额
$18.93M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
38
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300390921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDJAP7G |
| 成立日期 | 2007-01-04 |
| 联系地址 | 9-19 Hồ Tùng Mậu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 18 |
| 企业英文名称 | LILAMA 18 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9-19 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7912 - Điều hành tua du lịch 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842838298490 |
| 邮箱 | info@lilama18.com.vn |
| 传真 | +842838210853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 938.8682亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 62 | $6.98M |
| 中国 | 71 | $4.82M |
| 印度 | 22 | $1.02M |
| 韩国 | 19 | $759.0K |
| 比利时 | 1 | $258.6K |
| 法国 | 12 | $216.8K |
| 美国 | 4 | $110.9K |
| 加拿大 | 1 | $89.2K |
| 意大利 | 9 | $75.6K |
| 日本 | 5 | $75.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $10.99M |
| 越南 | 16 | $2.39M |
| 德国 | 7 | $2.23M |
| 新加坡 | 6 | $1.51M |
| 荷兰 | 10 | $844.4K |
| 美国 | 3 | $693.6K |
| 印度 | 7 | $201.0K |
| 中国 | 1 | $39.8K |
| 加拿大 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neuero Industrietechnik GmbH | 德国 | 67 | $6.97M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shennong Resources Ltd. | 中国 | 5 | $1.30M | 热轧钢卷、其他无环单胺 |
| Neuero Industrietechnik | 加拿大 | 7 | $613.7K | 非液压车辆千斤顶、阀门龙头 |
| WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $452.2K | 热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Arudra Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $442.6K | 环氧树脂、焊接机零件 |
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $314.4K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $225.1K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 14 | $182.6K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| GIR GAI TRADING Co., Ltd. | 中国 | 9 | $172.3K | 不锈钢板材、10mm以上不锈钢板 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.8K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mariveles Grain Corporation | 菲律宾 | 1 | $5.20M | 气动升降机、机械零件 |
| Neuero Industrietechnik GmbH | 德国 | 6 | $2.81M | 其他钢铁结构体、其他连续输送机 |
| Schade Lagertechnik GmbH | 德国 | 7 | $1.95M | 其他钢铁结构体、机械零件 |
| John Zink Hamworthy Combustion S.r.l. | 新加坡 | 6 | $1.51M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 10 | $884.2K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Danieli Corus B.V. | 荷兰 | 9 | $827.4K | 其他钢铁结构体、环氧树脂 |
| Danieli Corus B.V. | 越南 | 3 | $353.1K | 其他钢铁制品、非电炉零件 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 新加坡 | 2 | $252.0K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Arudra Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $201.0K | 阀门龙头、喷砂机 |
| Gch International Mercantile Inc | 菲律宾 | 2 | $21.5K | 食品机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 焊接方钢管 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 80毫米以上U型钢 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-04-21 | H型钢≥80mm | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | H型钢≥80mm | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-21 | 其他钢棒 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-21 | 焊接方钢管 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 80毫米以上U型钢 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | H型钢≥80mm | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-21 | 焊接方钢管 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $185 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 不锈钢圆管 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $631 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $575 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $115 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $575 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $308 |
| 2026-03-28 | 钢制容器(>300升) | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $58.8K |
| 2026-03-28 | 钢制容器(>300升) | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $58.8K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-28 | 钢制容器(>300升) | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $58.8K |