Lilama 18 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LILAMA 18

194
进口笔数
61
出口笔数
$14.70M
进口金额
$19.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-25
最近出口
40
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.4K · 6 笔出口 $227.7K · 1 笔2024-04进口 $321 · 1 笔出口 $106.5K · 1 笔2024-05进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $367.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $747.6K · 1 笔2024-09进口 $169.8K · 3 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-11进口 $337.8K · 4 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-12进口 $521.8K · 6 笔出口 $143.8K · 1 笔2025-01进口 $278.5K · 5 笔出口 $205.3K · 1 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $4.79M · 3 笔2025-03进口 $344.4K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-04进口 $166.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $481.8K · 7 笔出口 $117.0K · 5 笔2025-06进口 $594.5K · 3 笔出口 $518.3K · 7 笔2025-07进口 $271.8K · 11 笔出口 $347.8K · 5 笔2025-08进口 $1.31M · 15 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-09进口 $1.88M · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $1.67M · 15 笔出口 $6.20M · 2 笔2025-11进口 $66.3K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-12进口 $1.20M · 9 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 18 笔出口 $678.0K · 2 笔2026-02进口 $1.26M · 11 笔出口 $355.9K · 1 笔2026-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $1.21M · 2 笔2026-04进口 $485.0K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-05进口 $47.4K · 5 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-06进口 $77.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $394.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.4K · 6 笔出口 $227.7K · 1 笔2024-04进口 $321 · 1 笔出口 $106.5K · 1 笔2024-05进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $367.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $747.6K · 1 笔2024-09进口 $169.8K · 3 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-11进口 $337.8K · 4 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-12进口 $521.8K · 6 笔出口 $143.8K · 1 笔2025-01进口 $278.5K · 5 笔出口 $205.3K · 1 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $4.79M · 3 笔2025-03进口 $344.4K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-04进口 $166.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $481.8K · 7 笔出口 $117.0K · 5 笔2025-06进口 $594.5K · 3 笔出口 $518.3K · 7 笔2025-07进口 $271.8K · 11 笔出口 $347.8K · 5 笔2025-08进口 $1.31M · 15 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-09进口 $1.88M · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $1.67M · 15 笔出口 $6.20M · 2 笔2025-11进口 $66.3K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-12进口 $1.20M · 9 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 18 笔出口 $678.0K · 2 笔2026-02进口 $1.26M · 11 笔出口 $355.9K · 1 笔2026-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $1.21M · 2 笔2026-04进口 $485.0K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-05进口 $47.4K · 5 笔出口 $22.1K · 2 笔2026-06进口 $77.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $394.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300390921
企查查编码QVNDDJAP7G
成立日期2007-01-04
联系地址9-19 Hồ Tùng Mậu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 18
企业英文名称LILAMA 18 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9-19 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7912 - Điều hành tua du lịch 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842838298490
邮箱info@lilama18.com.vn
传真+842838210853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本938.8682亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
72085110mm以上热轧钢板
730439无缝钢管
730799其他钢铁管件
731816螺纹螺母
721499其他钢棒
721650其他钢材型材
730661焊接方钢管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730900钢制容器(>300升)
730449不锈钢圆管
730799其他钢铁管件
391729其他硬塑料管
730791非不锈钢管件
842839其他连续输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国63$6.98M
中国74$4.89M
印度22$1.02M
韩国23$812.7K
比利时2$288.2K
法国12$216.8K
美国4$110.9K
加拿大1$89.2K
意大利9$75.6K
日本5$75.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾8$10.99M
越南17$2.40M
德国8$2.25M
新加坡6$1.51M
荷兰10$844.4K
美国3$693.6K
印度7$201.0K
中国1$39.8K
加拿大1$22.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neuero Industrietechnik GmbH德国68$6.97M其他升降机械、其他钢铁制品
Shennong Resources Ltd.中国5$1.30M葡萄糖酸化合物、热轧钢卷
Neuero Industrietechnik加拿大7$613.7K非液压车辆千斤顶、阀门龙头
WEI SHENG STEEL CO LTD中国台湾7$476.0K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
ARUDRA ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度19$442.6K环氧树脂、焊接机零件
Gir Gai Trading Co., Ltd.越南16$343.0K热轧合金钢板、不锈钢板材
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国6$225.1K10mm以上热轧钢板、其他钢棒
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国14$182.6KH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
GIR GAI TRADING COMPANY LIMITED韩国6$143.8K垫片套装、10mm以上热轧钢板
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd.中国香港5$142.8K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mariveles Grain Corporation菲律宾1$5.20M其他润滑剂、气动升降机
San Miguel Brewery, Inc.菲律宾1$3.94M木薯淀粉、未焙制麦芽
Neuero Industrietechnik GmbH德国7$2.83M其他钢铁结构体、其他连续输送机
Schade Lagertechnik GmbH德国7$1.95M其他钢铁结构体、机械零件
John Zink Hamworthy Combustion S.r.l.新加坡6$1.51M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南13$1.14M纸制卷轴、其他钢铁制品
Danieli Corus B.V.波兰9$827.4K其他钢铁结构体、环氧树脂
Danieli Corus B.V.越南3$353.1K其他钢铁制品、非电炉零件
ARUDRA ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度7$201.0K阀门龙头、喷砂机
Gch International Mercantile Inc菲律宾2$21.5K食品机械零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁螺钉螺栓OS & S Co., Ltd.韩国$194
2026-07-31非不锈钢管件OS & S Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-31其他钢材型材OS & S Co., Ltd.韩国$608
2026-07-31非不锈钢管件OS & S Co., Ltd.韩国$579
2026-07-31钢铁螺钉螺栓OS & S Co., Ltd.韩国$442
2026-07-31垫片套装OS & S Co., Ltd.韩国$49
2026-07-31热轧不锈钢板3-4.75mmOS & S Co., Ltd.韩国$370
2026-07-31其他钢铁管件OS & S Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-31垫片套装OS & S Co., Ltd.韩国$205
2026-07-31非不锈钢管件OS & S Co., Ltd.韩国$901

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他钢铁结构体Bedeschi S.p.A.—$394.1K
2026-05-20其他钢铁结构体Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$4.4K
2026-05-20钢铁螺钉螺栓Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$2.8K
2026-05-06其他钢铁结构体Neuero Industrietechnik GmbH德国$15.0K
2026-04-07不锈钢圆管Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$631
2026-04-07其他钢铁结构体Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$575
2026-04-07其他钢铁制品Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$1.9K
2026-04-07其他钢铁结构体Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$115
2026-04-07其他钢铁结构体Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$575
2026-04-07其他钢铁结构体Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$308

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lilama 18 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →