Lilama 18 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LILAMA 18

184
进口笔数
58
出口笔数
$14.55M
进口金额
$18.93M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
38
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.6K · 5 笔出口 $549.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.4K · 6 笔出口 $227.7K · 1 笔2024-04进口 $321 · 1 笔出口 $106.5K · 1 笔2024-05进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $367.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $747.6K · 1 笔2024-09进口 $169.8K · 3 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-11进口 $337.8K · 4 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-12进口 $521.8K · 6 笔出口 $143.8K · 1 笔2025-01进口 $278.5K · 5 笔出口 $205.3K · 1 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $4.79M · 3 笔2025-03进口 $344.4K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-04进口 $166.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $481.8K · 7 笔出口 $117.0K · 5 笔2025-06进口 $594.5K · 3 笔出口 $518.3K · 7 笔2025-07进口 $271.8K · 11 笔出口 $347.8K · 5 笔2025-08进口 $1.31M · 15 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-09进口 $1.88M · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $1.67M · 15 笔出口 $6.20M · 2 笔2025-11进口 $66.3K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-12进口 $1.20M · 9 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 18 笔出口 $678.0K · 2 笔2026-02进口 $1.26M · 11 笔出口 $355.9K · 1 笔2026-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $1.21M · 2 笔2026-04进口 $485.0K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.6K · 5 笔出口 $549.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.4K · 6 笔出口 $227.7K · 1 笔2024-04进口 $321 · 1 笔出口 $106.5K · 1 笔2024-05进口 $115.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $367.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 4 笔出口 $747.6K · 1 笔2024-09进口 $169.8K · 3 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-11进口 $337.8K · 4 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-12进口 $521.8K · 6 笔出口 $143.8K · 1 笔2025-01进口 $278.5K · 5 笔出口 $205.3K · 1 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $4.79M · 3 笔2025-03进口 $344.4K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-04进口 $166.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $481.8K · 7 笔出口 $117.0K · 5 笔2025-06进口 $594.5K · 3 笔出口 $518.3K · 7 笔2025-07进口 $271.8K · 11 笔出口 $347.8K · 5 笔2025-08进口 $1.31M · 15 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-09进口 $1.88M · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $1.67M · 15 笔出口 $6.20M · 2 笔2025-11进口 $66.3K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-12进口 $1.20M · 9 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 18 笔出口 $678.0K · 2 笔2026-02进口 $1.26M · 11 笔出口 $355.9K · 1 笔2026-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $1.21M · 2 笔2026-04进口 $485.0K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300390921
企查查编码QVNDDJAP7G
成立日期2007-01-04
联系地址9-19 Hồ Tùng Mậu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 18
企业英文名称LILAMA 18 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9-19 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7912 - Điều hành tua du lịch 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842838298490
邮箱info@lilama18.com.vn
传真+842838210853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本938.8682亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
72085110mm以上热轧钢板
730799其他钢铁管件
730439无缝钢管
731816螺纹螺母
721499其他钢棒
730661焊接方钢管
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730900钢制容器(>300升)
730449不锈钢圆管
730799其他钢铁管件
391729其他硬塑料管
730791非不锈钢管件
842839其他连续输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国62$6.98M
中国71$4.82M
印度22$1.02M
韩国19$759.0K
比利时1$258.6K
法国12$216.8K
美国4$110.9K
加拿大1$89.2K
意大利9$75.6K
日本5$75.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾8$10.99M
越南16$2.39M
德国7$2.23M
新加坡6$1.51M
荷兰10$844.4K
美国3$693.6K
印度7$201.0K
中国1$39.8K
加拿大1$22.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neuero Industrietechnik GmbH德国67$6.97M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Shennong Resources Ltd.中国5$1.30M热轧钢卷、其他无环单胺
Neuero Industrietechnik加拿大7$613.7K非液压车辆千斤顶、阀门龙头
WEI SHENG STEEL CO LTD中国台湾6$452.2K热轧钢板、80毫米以上U型钢
Arudra Engineers Pvt. Ltd.印度19$442.6K环氧树脂、焊接机零件
Gir Gai Trading Co., Ltd.韩国13$314.4KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国6$225.1K10mm以上热轧钢板、其他钢棒
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国14$182.6KH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
GIR GAI TRADING Co., Ltd.中国9$172.3K不锈钢板材、10mm以上不锈钢板
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国5$142.8K钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mariveles Grain Corporation菲律宾1$5.20M气动升降机、机械零件
Neuero Industrietechnik GmbH德国6$2.81M其他钢铁结构体、其他连续输送机
Schade Lagertechnik GmbH德国7$1.95M其他钢铁结构体、机械零件
John Zink Hamworthy Combustion S.r.l.新加坡6$1.51M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南10$884.2K纸制卷轴、其他钢铁制品
Danieli Corus B.V.荷兰9$827.4K其他钢铁结构体、环氧树脂
Danieli Corus B.V.越南3$353.1K其他钢铁制品、非电炉零件
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company新加坡2$252.0K纸制卷轴、其他钢铁制品
Arudra Engineers Pvt. Ltd.印度7$201.0K阀门龙头、喷砂机
Gch International Mercantile Inc菲律宾2$21.5K食品机械零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21无缝钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$4.4K
2026-04-21焊接方钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$3.0K
2026-04-2180毫米以上U型钢WEI SHENG STEEL CO LTD中国$389
2026-04-21H型钢≥80mmWEI SHENG STEEL CO LTD中国$1.3K
2026-04-21H型钢≥80mmWEI SHENG STEEL CO LTD中国$475
2026-04-21其他钢棒WEI SHENG STEEL CO LTD中国$136
2026-04-21焊接方钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$3.2K
2026-04-2180毫米以上U型钢WEI SHENG STEEL CO LTD中国$1.3K
2026-04-21H型钢≥80mmWEI SHENG STEEL CO LTD中国$475
2026-04-21焊接方钢管WEI SHENG STEEL CO LTD中国$185

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07不锈钢圆管CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$631
2026-04-07其他钢铁结构体CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$575
2026-04-07其他钢铁制品CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$1.9K
2026-04-07其他钢铁结构体CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$115
2026-04-07其他钢铁结构体CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$575
2026-04-07其他钢铁结构体CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$308
2026-03-28钢制容器(>300升)CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$58.8K
2026-03-28钢制容器(>300升)CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$58.8K
2026-03-28其他钢铁结构体CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$6.9K
2026-03-28钢制容器(>300升)CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$58.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lilama 18 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →