Würth Industry Service (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,346 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WUERTH DịCH Vụ CôNG NGHIệP (VIệT NAM)

1,346
进口笔数
781
出口笔数
$4.75M
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
132
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 19 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-11进口 $190.7K · 34 笔出口 $45.3K · 5 笔2023-12进口 $141.2K · 27 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $29.2K · 23 笔出口 $5.1K · 8 笔2024-02进口 $27.9K · 18 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-03进口 $92.4K · 22 笔出口 $24.6K · 12 笔2024-04进口 $71.8K · 25 笔出口 $23.5K · 20 笔2024-05进口 $97.3K · 31 笔出口 $114.5K · 21 笔2024-06进口 $55.5K · 18 笔出口 $60.8K · 27 笔2024-07进口 $85.4K · 32 笔出口 $37.7K · 20 笔2024-08进口 $47.7K · 26 笔出口 $52.9K · 20 笔2024-09进口 $72.0K · 36 笔出口 $43.3K · 19 笔2024-10进口 $44.9K · 39 笔出口 $83.2K · 47 笔2024-11进口 $115.8K · 51 笔出口 $94.7K · 31 笔2024-12进口 $199.5K · 54 笔出口 $78.9K · 31 笔2025-01进口 $91.0K · 23 笔出口 $68.9K · 27 笔2025-02进口 $110.4K · 35 笔出口 $40.9K · 23 笔2025-03进口 $131.0K · 38 笔出口 $129.0K · 24 笔2025-04进口 $150.9K · 42 笔出口 $58.8K · 28 笔2025-05进口 $89.3K · 43 笔出口 $44.8K · 18 笔2025-06进口 $240.5K · 34 笔出口 $45.2K · 21 笔2025-07进口 $85.8K · 28 笔出口 $97.2K · 22 笔2025-08进口 $84.1K · 32 笔出口 $54.4K · 20 笔2025-09进口 $74.1K · 31 笔出口 $52.1K · 25 笔2025-10进口 $97.8K · 39 笔出口 $52.0K · 25 笔2025-11进口 $82.0K · 39 笔出口 $33.1K · 25 笔2025-12进口 $290.6K · 35 笔出口 $62.1K · 23 笔2026-01进口 $234.6K · 38 笔出口 $71.8K · 36 笔2026-02进口 $38.7K · 32 笔出口 $59.1K · 22 笔2026-03进口 $236.4K · 43 笔出口 $121.5K · 34 笔2026-04进口 $241.3K · 38 笔出口 $147.1K · 32 笔2026-05进口 $173.3K · 46 笔出口 $217.1K · 34 笔2026-06进口 $138.9K · 55 笔出口 $200.9K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 19 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-11进口 $190.7K · 34 笔出口 $45.3K · 5 笔2023-12进口 $141.2K · 27 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $29.2K · 23 笔出口 $5.1K · 8 笔2024-02进口 $27.9K · 18 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-03进口 $92.4K · 22 笔出口 $24.6K · 12 笔2024-04进口 $71.8K · 25 笔出口 $23.5K · 20 笔2024-05进口 $97.3K · 31 笔出口 $114.5K · 21 笔2024-06进口 $55.5K · 18 笔出口 $60.8K · 27 笔2024-07进口 $85.4K · 32 笔出口 $37.7K · 20 笔2024-08进口 $47.7K · 26 笔出口 $52.9K · 20 笔2024-09进口 $72.0K · 36 笔出口 $43.3K · 19 笔2024-10进口 $44.9K · 39 笔出口 $83.2K · 47 笔2024-11进口 $115.8K · 51 笔出口 $94.7K · 31 笔2024-12进口 $199.5K · 54 笔出口 $78.9K · 31 笔2025-01进口 $91.0K · 23 笔出口 $68.9K · 27 笔2025-02进口 $110.4K · 35 笔出口 $40.9K · 23 笔2025-03进口 $131.0K · 38 笔出口 $129.0K · 24 笔2025-04进口 $150.9K · 42 笔出口 $58.8K · 28 笔2025-05进口 $89.3K · 43 笔出口 $44.8K · 18 笔2025-06进口 $240.5K · 34 笔出口 $45.2K · 21 笔2025-07进口 $85.8K · 28 笔出口 $97.2K · 22 笔2025-08进口 $84.1K · 32 笔出口 $54.4K · 20 笔2025-09进口 $74.1K · 31 笔出口 $52.1K · 25 笔2025-10进口 $97.8K · 39 笔出口 $52.0K · 25 笔2025-11进口 $82.0K · 39 笔出口 $33.1K · 25 笔2025-12进口 $290.6K · 35 笔出口 $62.1K · 23 笔2026-01进口 $234.6K · 38 笔出口 $71.8K · 36 笔2026-02进口 $38.7K · 32 笔出口 $59.1K · 22 笔2026-03进口 $236.4K · 43 笔出口 $121.5K · 34 笔2026-04进口 $241.3K · 38 笔出口 $147.1K · 32 笔2026-05进口 $173.3K · 46 笔出口 $217.1K · 34 笔2026-06进口 $138.9K · 55 笔出口 $200.9K · 41 笔

工商档案

企业注册号0317046638
企查查编码QVNFHM5RQ8
成立日期2021-11-23
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Cao Minh Building, Số 324 – 326 – 328 Đường Lê Văn Sỹ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WUERTH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP (VIỆT NAM)
企业英文名称WUERTH INDUSTRY SERVICE (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 402, Tầng 4, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp không được cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý; dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan đến lĩnh vực quảng cáo; thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề; chính sách có liên quan đến lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84902930998
邮箱Info@wuerth-industry.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,437.9991亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731814自攻螺钉
731821钢制锁紧垫圈
392690其他塑料制品
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
731700钢铁钉及U形钉

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
350699其他粘合剂≤1kg
731816螺纹螺母
731700钢铁钉及U形钉
731822非螺纹垫圈
731821钢制锁紧垫圈
391910自粘塑料卷
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731814自攻螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国978$3.26M
德国345$495.2K
中国台湾375$414.1K
马来西亚61$89.5K
意大利118$63.1K
新加坡9$49.7K
越南198$47.4K
乌克兰8$41.3K
印度145$34.8K
瑞士17$31.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南485$1.07M
中国澳门220$742.1K
荷兰79$167.8K
美国10$157.4K
中国香港6$69.4K
菲律宾9$49.3K
中国7$32.2K
印度17$26.9K
澳大利亚1$1.3K
德国2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Würth Industrie Service GmbH & Co. KG德国468$812.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Würth Industry Service (China) Co., Ltd.中国222$687.4K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Jiangsu Yongyi Fastener Co., Ltd.中国22$391.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Aozhan Industrial Co., Ltd.中国21$353.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Adolf Würth GmbH & Co. KG德国179$227.6K钢铁螺钉螺栓、其他手工工具
Shandong Tenglong Import & Export Co., Ltd.中国22$213.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Fedelor Fasteners Industrial Ltd.中国45$125.1K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
Shanghai Yueda Nails Co., Ltd.中国32$44.4K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
Würth Industrial Services Malaysia Sdn. Bhd.中国31$43.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
WUERTH INDUSTRIAL SERVICES MALAYSIA SDN BHD中国台湾23$2.9K钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP中国澳门280$956.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Damen Shipyards Gorinchem B.V.越南47$234.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Damen Shipbuilding & Cooperation B.V.荷兰56$133.2K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南64$121.2K摩托车及配件、其他车辆零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南23$75.5K摩托车及配件、其他钢铁制品
MPV SP越南90$72.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南37$69.6K玩具模型、塑料包装箱
Damen Shipyards Gorinchem荷兰25$58.6K聚合物基油漆、皮革整理涂料
Halong Shipbuilding One Member Limited Liability Company越南21$36.6K其他钢铁管件、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南34$27.2K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29螺纹螺母Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国$93
2026-06-29螺纹螺母Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国$21
2026-06-29自攻螺钉Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国台湾$43
2026-06-29螺纹螺母Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国$52
2026-06-29螺纹螺母Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国$28
2026-06-29铜螺纹紧固件Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国$50
2026-06-29自攻螺钉Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国台湾$60
2026-06-29螺纹螺母Würth Industrie Service GmbH & Co. KG中国$85
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Würth Industrie Service GmbH & Co. KG泰国$5
2026-06-26螺纹螺母Yuxing Fastener (Jiaxing) Co., Ltd.中国$240

出口(共 781)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30STEEL SCREWSNATIONAL PRODUCTS,INC.美国$0
2026-06-29贱金属扣件MPV SP越南$16
2026-06-29其他粘合剂≤1kgMPV SP越南$2.4K
2026-06-29其他粘合剂≤1kgMPV SP越南$3.6K
2026-06-26钢铁螺钉螺栓National Products Inc.美国$2.6K
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Cicor Anam Ltd.越南$128
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Cicor Anam Ltd.越南$512
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Cicor Anam Ltd.越南$1.6K
2026-06-25非螺纹垫圈MILLENNIUM SEMICONDUCTORS INDIA PRIVATE LIMITED印度$165
2026-06-24自粘塑料卷MPV SP越南$21

相关企业 · 同类产品

Würth Industry Service (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →