PLT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK PLT
4
进口笔数
0
出口笔数
$60.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316617078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX12DX4M |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | 37 Lê Quốc Hưng, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI PLT |
| 企业英文名称 | PLT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.1K |
| 中国台湾 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Shuohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 其他针叶木胶合板、非二极管激光器 |
| Beijing Graphic International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、其他机器刀具 |
| ARMOR STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.9K | 其他机器刀具 |
| Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他机器刀具、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | ARMOR STEEL CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-06-29 | 其他机器刀具 | ARMOR STEEL CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-06-13 | 其他针叶木胶合板 | Linyi Shuohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-13 | 其他针叶木胶合板 | Linyi Shuohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-13 | 其他针叶木胶合板 | Linyi Shuohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-13 | 其他针叶木胶合板 | Linyi Shuohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-13 | 其他针叶木胶合板 | Linyi Shuohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |