Victoria Tour Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105792828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NA75AG |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 8/191/48 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH VICTORIA |
| 企业英文名称 | VICTORIA TOUR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 8/191/48 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84975888701 |
| 邮箱 | dos@victoriatour.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulzada Akilbekovna Egimbayeva | 哈萨克斯坦 | 1 | $1.5K | 竹编产品、植物纤维制品 |
| JOL EXPRESS LLC | 哈萨克斯坦 | 1 | $1.3K | 色织棉混纺布、色织棉混纺布 |
| Usmanov Sabir Alikhanovich | 哈萨克斯坦 | 1 | $339 | 糖果、烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 聚酯机织物 | JOL EXPRESS LLC | 哈萨克斯坦 | $626 |
| 2024-06-10 | 聚酯机织物 | JOL EXPRESS LLC | 哈萨克斯坦 | $705 |
| 2023-06-20 | 植物纤维制品 | EGIMBAEVA GULZADA AKILBEKOVNA | 哈萨克斯坦 | $287 |
| 2023-06-20 | 植物纤维制品 | EGIMBAEVA GULZADA AKILBEKOVNA | 哈萨克斯坦 | $417 |
| 2023-06-20 | 植物纤维制品 | EGIMBAEVA GULZADA AKILBEKOVNA | 哈萨克斯坦 | $239 |
| 2023-06-20 | 植物纤维制品 | EGIMBAEVA GULZADA AKILBEKOVNA | 哈萨克斯坦 | $230 |
| 2023-06-20 | 植物纤维制品 | EGIMBAEVA GULZADA AKILBEKOVNA | 哈萨克斯坦 | $182 |
| 2023-06-20 | 竹编产品 | EGIMBAEVA GULZADA AKILBEKOVNA | 哈萨克斯坦 | $96 |
| 2023-06-01 | 聚酯机织物 | USMANOV SABIR ALIKHANOVICH | 哈萨克斯坦 | $339 |