BSS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHT TECHNOLOGY
9
进口笔数
88
出口笔数
$63.7K
进口金额
$188.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301122767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8P5F42 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Khu liền kề, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHT TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | KHT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu liền kề, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84977936149 |
| 邮箱 | kht.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $63.1K |
| 韩国 | 1 | $589 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $186.1K |
| 韩国 | 4 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zuomao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.8K | 非离子表面活性剂、PET塑料片材 |
| SHANG HAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| HNL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $589 | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $169.1K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Yuhan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料片材 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dimaterials Corp. | 韩国 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| G Pack Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $463 | 聚丙烯塑料 |
| G-Pack Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75 | 聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-03-04 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-03-04 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-09-09 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-03-15 | 其他机器刀具 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-02 | 其他钢铁制品 | SHANG HAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-02 | 其他机器刀具 | SHANG HAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-05-16 | 金属碳化物模具 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-16 | 金属碳化物模具 | SHANGHAI ZUOMAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $302 |