Thao Ngan Trade Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI THươNG MạI THảO NGâN
16
进口笔数
0
出口笔数
$235.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902146956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9PK3UE |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 4A, đường Cao Bá Quát, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THẢO NGÂN |
| 企业英文名称 | THAO NGAN TRADE TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, ngõ 1, đường Cao Bá Quát, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936122448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 110819 | 其他淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $235.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao TTL Agriculture & Industrial Development Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $120.5K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Cong Ty TNHH MTV Phat Trien Mien Nui | 老挝 | 2 | $84.3K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Cong Ty TNHH MTV Phat Trien Mien Nui MOD | 老挝 | 1 | $30.3K | 其他淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $23.0K |
| 2025-06-13 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $9.2K |
| 2025-05-29 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $9.2K |
| 2025-05-19 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $9.2K |
| 2025-05-13 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $9.2K |
| 2025-05-06 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2025-04-28 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2025-04-21 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2025-04-05 | 淀粉残渣 | LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2025-04-04 | 其他淀粉 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN MIEN NUI | 老挝 | $54.3K |