Thao Ngan Trade Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 淀粉残渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI THươNG MạI THảO NGâN

16
进口笔数
0
出口笔数
$235.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902146956
企查查编码QVNY9PK3UE
成立日期2022-09-08
联系地址Số nhà 18, ngõ 4A, đường Cao Bá Quát, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THẢO NGÂN
企业英文名称THAO NGAN TRADE TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 74, ngõ 1, đường Cao Bá Quát, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84936122448
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230310淀粉残渣
110819其他淀粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝16$235.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao TTL Agriculture & Industrial Development Co., Ltd.老挝13$120.5K木薯淀粉、其他淀粉
Cong Ty TNHH MTV Phat Trien Mien Nui老挝2$84.3K木薯淀粉、其他淀粉
Cong Ty TNHH MTV Phat Trien Mien Nui MOD老挝1$30.3K其他淀粉

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$23.0K
2025-06-13淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$9.2K
2025-05-29淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$9.2K
2025-05-19淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$9.2K
2025-05-13淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$9.2K
2025-05-06淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$7.4K
2025-04-28淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$7.4K
2025-04-21淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$7.4K
2025-04-05淀粉残渣LAO TTL AGRICULTURE & INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD老挝$7.4K
2025-04-04其他淀粉CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN MIEN NUI老挝$54.3K

相关企业 · 同类产品

Thao Ngan Trade Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →