Linh Long Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 745 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN LINH LONG
745
进口笔数
0
出口笔数
$63.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
90
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313256987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM1PVD3 |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | 399 Bùi Đình Túy, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN LINH LONG |
| 企业英文名称 | LINH LONG DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84903688855 |
| 邮箱 | info@linhlongagri.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 235 | $24.39M |
| 中国 | 194 | $15.58M |
| 印度 | 212 | $13.57M |
| 印度尼西亚 | 33 | $4.37M |
| 加拿大 | 17 | $1.69M |
| 澳大利亚 | 11 | $1.00M |
| 斯里兰卡 | 17 | $877.7K |
| 巴基斯坦 | 8 | $671.8K |
| 巴拉圭 | 5 | $435.4K |
| 南非 | 1 | $291.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 48 | $7.28M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 89 | $6.89M | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
| Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | 76 | $6.24M | 淀粉残渣、葡萄糖浆 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 26 | $3.10M | 酿造废料、未梳棉 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 55 | $2.96M | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 21 | $2.42M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Yashika Proteins Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $2.21M | 酿造废料、淀粉残渣 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 22 | $2.20M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 31 | $1.92M | 酿造废料、肉粉粒 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 20 | $1.20M | 其他油渣饼、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 酿造废料 | C & D Inc. | 美国 | $114.9K |
| 2026-04-27 | 酿造废料 | C & D Inc. | 美国 | $114.9K |
| 2026-04-25 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $165.8K |
| 2026-04-25 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $128.1K |
| 2026-04-25 | 酿造废料 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 美国 | $18.0K |
| 2026-04-25 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $165.8K |
| 2026-04-25 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $128.1K |
| 2026-04-25 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $69.3K |
| 2026-04-25 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $23.4K |
| 2026-04-25 | 酿造废料 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD | 印度 | $69.3K |