Linh Long Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 745 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN LINH LONG

745
进口笔数
0
出口笔数
$63.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
90
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.95M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $296.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $883.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.36M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.92M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.35M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $900.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.38M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $956.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $726.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.46M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $796.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $694.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $381.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $783.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.43M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.75M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.14M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $896.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $840.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.26M · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.95M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $296.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $883.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.36M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.92M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.35M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $900.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.38M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $956.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $726.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.46M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $796.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $694.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $381.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $783.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.43M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.75M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.09M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.28M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.14M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $896.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $840.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.26M · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313256987
企查查编码QVNDM1PVD3
成立日期2015-05-18
联系地址399 Bùi Đình Túy, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN LINH LONG
企业英文名称LINH LONG DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址399 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84903688855
邮箱info@linhlongagri.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230310淀粉残渣
230690其他油渣饼
230240其他谷物残渣
230649油菜籽油渣
230660棕榈油渣
120190非种用大豆
230230小麦麸皮残渣
230400大豆油渣
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国235$24.39M
中国194$15.58M
印度212$13.57M
印度尼西亚33$4.37M
加拿大17$1.69M
澳大利亚11$1.00M
斯里兰卡17$877.7K
巴基斯坦8$671.8K
巴拉圭5$435.4K
南非1$291.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poet Nutrition LLC美国48$7.28M酿造废料、大豆油渣
Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd.中国89$6.89M淀粉残渣、葡萄糖酸化合物
Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd.中国76$6.24M淀粉残渣、葡萄糖浆
C&D (USA), Inc.美国26$3.10M酿造废料、未梳棉
Hooghly Agro Products Pvt. Ltd.印度55$2.96M其他油渣饼、其他谷物残渣
Valero Marketing & Supply Co.美国21$2.42M酿造废料、轻质石油油品
Yashika Proteins Pvt. Ltd.印度35$2.21M酿造废料、淀粉残渣
The Delong Co., Inc.美国22$2.20M非种用大豆、酿造废料
Viterra USA Ingredients LLC美国31$1.92M酿造废料、肉粉粒
Joy Ma Tara Agro Oil印度20$1.20M其他油渣饼、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27酿造废料C & D Inc.美国$114.9K
2026-04-27酿造废料C & D Inc.美国$114.9K
2026-04-25非种用大豆C & D (USA) INC美国$165.8K
2026-04-25酿造废料C & D (USA) INC美国$128.1K
2026-04-25酿造废料ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.美国$18.0K
2026-04-25非种用大豆C & D (USA) INC美国$165.8K
2026-04-25酿造废料C & D (USA) INC美国$128.1K
2026-04-25酿造废料YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD印度$69.3K
2026-04-25酿造废料C & D (USA) INC美国$23.4K
2026-04-25酿造废料YASHIKA PROTEINS PRIVATE LTD印度$69.3K

相关企业 · 同类产品

Linh Long Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →