Ideas Creation Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IDEAS CREATION VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110251334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C8MAJ7 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Lô TT 5 Dãy N7 ô số 4 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDEAS CREATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDEAS CREATION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT 5 Dãy N7 ô số 4 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983102636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $15.3K |
| 葡萄牙 | 2 | $7.8K |
| 法国 | 1 | $221 |
| 土耳其 | 1 | $70 |
| 韩国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huamei Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
| Tectend Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 2 | $7.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shanghai Kingkus New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $585 | 非毛纺毡呢、聚酯塑料片材 |
| Newmat Sas | 法国 | 1 | $221 | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
| Aktav Akustik | 土耳其 | 1 | $70 | 聚酯塑料片材、其他塑料制品 |
| Hosoo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4 | 汽车座椅零件、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | PVC地板/墙覆盖物 | TECTEND UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $581 |
| 2026-03-11 | PVC地板/墙覆盖物 | TECTEND UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $6.5K |
| 2026-03-11 | PVC地板/墙覆盖物 | TECTEND UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $669 |
| 2025-06-16 | 重型无纺布 | SHANGHAI KINGKUS NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | HOSOO CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | HOSOO CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2025-02-10 | PVC地板/墙覆盖物 | Newmat Sas | 法国 | $221 |
| 2023-11-20 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG HUAMEI BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-30 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG HUAMEI BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-30 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG HUAMEI BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.9K |