Alfalux Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU ALFALUX
29
进口笔数
0
出口笔数
$110.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF3BSTB |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU ALFALUX |
| 企业英文名称 | ALFALUX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | 0352811446 |
| 邮箱 | phamtienvu02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $110.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $110.4K | 冷冻鱼杂碎、冻黄鳍金枪鱼 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $333 |
| 2026-02-05 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $174 |
| 2026-01-29 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $609 |
| 2026-01-22 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $379 |
| 2026-01-22 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $225 |
| 2026-01-22 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $505 |
| 2026-01-14 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $810 |
| 2025-12-18 | 冷冻鱼杂碎 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $457 |