Ton Phuc Nhien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TôN PHúC NHIêN
426
进口笔数
18
出口笔数
$18.32M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-09-24
最近进口
2026-07-01
最近出口
73
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316183261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y0HGUC |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Lô số 16, đường số 1, khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÔN PHÚC NHIÊN |
| 企业英文名称 | TON PHUC NHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 16, đường số 1, khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836220940 |
| 邮箱 | dung-nt@tonphucnhien.com.vn |
| 传真 | +842862583447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030615 | 冷冻挪威螯虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030615 | 冷冻挪威螯虾 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 173 | $6.80M |
| 丹麦 | 67 | $3.08M |
| 荷兰 | 48 | $1.87M |
| 英国 | 11 | $1.08M |
| 美国 | 30 | $951.9K |
| 中国 | 15 | $853.5K |
| 日本 | 23 | $796.7K |
| 巴西 | 11 | $722.0K |
| 加拿大 | 8 | $519.5K |
| 智利 | 5 | $417.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $650.6K |
| 英国 | 4 | $421.8K |
| 丹麦 | 3 | $215.9K |
| 泰国 | 4 | $195.9K |
| 比利时 | 2 | $126.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seaborn AS | 挪威 | 126 | $4.02M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Hiddenfjord | 丹麦 | 54 | $2.60M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Van der Lee Seafish B.V. | 荷兰 | 44 | $1.75M | 冷冻鱼杂碎、冻鲽鱼 |
| Yokorei Co., Ltd. | 挪威 | 9 | $706.3K | 冷冻鲑鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Brodrene Sperre AS | 挪威 | 7 | $532.7K | 冻鲭鱼、干鳕鱼 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $522.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Nordlaks Sales AS | 挪威 | 7 | $513.3K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Globex International Inc | 美国 | 14 | $428.8K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Primex International S.A. | 挪威 | 8 | $294.0K | 冷冻鱼杂碎 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 9 | $232.3K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZ Gems Canada Inc. | 加拿大 | 3 | $543.5K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Marine Gold (Europe) Ltd. | 英国 | 2 | $248.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Kangamiut Seafood A/S | 丹麦 | 4 | $204.4K | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| Marine Gold Products Ltd. | 泰国 | 4 | $195.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Cupid Trading Ltd. | 英国 | 2 | $173.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| NORTHCOAST SEAFOODS DK A/S | 丹麦 | 1 | $118.5K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Aquamarine Seafood B.V. | 荷兰 | 1 | $64.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Chen's Algemene Voeding B.V. | 比利时 | 1 | $62.7K | 其他鲜冷冻肉、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 其他冷冻鱼 | WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD | 加拿大 | $0 |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼杂碎 | Van der Lee Seafish B.V. | 荷兰 | $41.8K |
| 2026-07-30 | 其他冷冻鱼 | F. Pelagos | 丹麦 | $78.0K |
| 2026-07-30 | 冷冻鱼杂碎 | Hiddenfjord | 丹麦 | $39.8K |
| 2026-07-30 | 冷冻鱼杂碎 | Hiddenfjord | 丹麦 | $39.8K |
| 2026-07-28 | 加工软体动物 | Huludao Chunhe Food Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-07-28 | 冻扇贝 | Huludao Chunhe Food Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-07-24 | 冷冻鱼杂碎 | Hiddenfjord | 丹麦 | $33.0K |
| 2026-07-24 | 冷冻鱼杂碎 | Hiddenfjord | 丹麦 | $3.4K |
| 2026-07-24 | 冷冻鲑鱼片 | Hiddenfjord | 丹麦 | $32.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 冷冻虾 | Kangamiut Seafood A/S | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-07-01 | 冷冻虾 | Kangamiut Seafood A/S | 加拿大 | $29.7K |
| 2026-06-19 | 加工软体动物 | Aquamarine Seafood B.V. | 比利时 | $5.7K |
| 2026-06-19 | 其他鲜冷冻肉 | Aquamarine Seafood B.V. | 比利时 | $11.1K |
| 2026-06-19 | 冻鲶鱼片 | Aquamarine Seafood B.V. | 比利时 | $36.1K |
| 2026-06-19 | 其他鲜冷冻肉 | Aquamarine Seafood B.V. | 比利时 | $11.1K |
| 2026-01-29 | 冷冻挪威螯虾 | AZ Gems Canada Inc. | 加拿大 | $215.4K |
| 2026-01-09 | 冷冻虾 | Kangamiut Seafood A/S | 加拿大 | $26.2K |
| 2026-01-09 | 冷冻虾 | Kangamiut Seafood A/S | 加拿大 | $22.6K |
| 2026-01-09 | 冷冻虾 | Kangamiut Seafood A/S | 加拿大 | $18.1K |