Le May Production Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Lê MâY
151
进口笔数
0
出口笔数
$8.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303077611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN4QEYE |
| 成立日期 | 2003-09-25 |
| 联系地址 | 10 Đường 23, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ MÂY |
| 企业英文名称 | LE MAY PRODUCTION, TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Đường 23, Khu phố 26, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842873049998 |
| 邮箱 | info@lemay.com.vn |
| 传真 | +842837446924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 355.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 140 | $8.78M |
| 泰国 | 7 | $61.1K |
| 新西兰 | 3 | $17.8K |
| 中国 | 4 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $504 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | 24 | $4.93M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Hakubaku Co., Ltd. | 日本 | 41 | $1.22M | 未煮意面、加工谷物颗粒 |
| Vernet Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 14 | $686.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Jalux Asia Ltd. | 日本 | 13 | $672.0K | 2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg |
| Plus Eighty One Co., Ltd. | 日本 | 13 | $612.9K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | 5 | $262.7K | 糖果、其他阴离子表面活性剂 |
| VERNET CORP CO., LTD | 日本 | 3 | $129.0K | 鱼肉制品、家用炊具 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 5 | $78.6K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 5 | $63.2K | 医用粘性敷料、其他芳香制剂 |
| Oji Nepia Co., Ltd. | 日本 | 6 | $212 | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 糖果 | Plus Eighty-One Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |