Le May Production Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Lê MâY

151
进口笔数
0
出口笔数
$8.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $447.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $436.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $285.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $277.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $546.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $598.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $447.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $436.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $285.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $277.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $546.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $598.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303077611
企查查编码QVNAN4QEYE
成立日期2003-09-25
联系地址10 Đường 23, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ MÂY
企业英文名称LE MAY PRODUCTION, TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 Đường 23, Khu phố 26, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842873049998
邮箱info@lemay.com.vn
传真+842837446924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本355.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面
190110婴幼儿食品
110429加工谷物颗粒
170490糖果
1806322公斤以下巧克力
180631夹心巧克力块≤2kg
190590其他食品制剂
190532华夫饼威化饼
842199过滤净化器零件
851660家用炊具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本140$8.78M
泰国7$61.1K
新西兰3$17.8K
中国4$1.3K
中国香港1$504

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morinaga Milk Industry Co., Ltd.日本24$4.93M婴幼儿食品、其他食品制剂
Hakubaku Co., Ltd.日本41$1.22M未煮意面、加工谷物颗粒
Vernet Corp. Corporation Co., Ltd.日本14$686.0K过滤净化器零件、水净化机械
Jalux Asia Ltd.日本13$672.0K2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
Plus Eighty One Co., Ltd.日本13$612.9K纸手帕毛巾、卫生纸
Plus Eighty-One Co., Ltd.日本5$262.7K糖果、其他阴离子表面活性剂
VERNET CORP CO., LTD日本3$129.0K鱼肉制品、家用炊具
Toyota Tsusho Corporation日本5$78.6K车身零件、车辆悬挂零件
Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.日本5$63.2K医用粘性敷料、其他芳香制剂
Oji Nepia Co., Ltd.日本6$212纸手帕毛巾、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$6.9K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$6.7K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$10.6K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$6.9K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$8.9K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$11.2K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$11.2K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$10.6K
2026-04-29糖果Plus Eighty-One Co., Ltd.日本$8.9K

相关企业 · 同类产品

Le May Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →