All the Food Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALL THE FOOD VIETNAM

333
进口笔数
3
出口笔数
$6.01M
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-16
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $517.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $133.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $182.0K · 10 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-10进口 $220.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $229.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $440.2K · 21 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-04进口 $517.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $227.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $272.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $133.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $182.0K · 10 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-10进口 $220.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $229.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $440.2K · 21 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-04进口 $517.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $227.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $272.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316404376
企查查编码QVNAPFYX00
成立日期2020-07-28
联系地址18 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALL THE FOOD VIETNAM
企业英文名称ALL THE FOOD VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1B13 Đường số 27, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0907793321
邮箱contactvn@allthefood.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
210310酱油
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
190230制备面食
220900醋代用品
190219未煮意面
17024020-50%果糖葡萄糖浆
210410汤料制品
220299其他非酒精饮料

出口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
441912木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国328$5.75M
中国12$258.9K
马来西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$35.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All the Food Inc.韩国327$5.74M混合调味料、酱油
Cheaum Co., Ltd.中国3$142.9K辣椒粉
Innohas Co., Ltd.中国1$58.0K辣椒粉
SINGSONG FOOD CORPORATION中国1$53.2K辣椒粉
Wandoda韩国1$9.2K加工柑橘水果、制备面食
All the Food Inc.中国7$4.8K竹笋制品、未煮意面
All the Food Inc.马来西亚1$6甜饼干

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chicago Food Corp美国2$35.7K其他食品制剂、其他加工水果
FOUR SEASONS HOLDINGS CO., LTD1$11.3K胡萝卜和萝卜

近期贸易明细

进口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未煮意面All the Food Inc.韩国$11.4K
2026-06-29未煮意面All the Food Inc.韩国$2.3K
2026-06-29混合调味料All the Food Inc.韩国$7.0K
2026-06-29鱼肉制品All the Food Inc.韩国$11.6K
2026-06-29未煮意面All the Food Inc.韩国$5.6K
2026-06-29混合调味料All the Food Inc.韩国$352
2026-06-29鱼肉制品All the Food Inc.韩国$3.4K
2026-06-29酱油All the Food Inc.韩国$5.2K
2026-06-29混合调味料All the Food Inc.韩国$1.5K
2026-06-29酱油All the Food Inc.韩国$836

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16胡萝卜和萝卜FOUR SEASONS HOLDINGS CO., LTD—$11.3K
2025-09-17BAMBOO TENSOGE CHOPSTICK / POPLAR WOOD TENSOGE CHOPSTICK BAMBOO TWINS SOUSEI CHOPSTICK / BAMBOO TWINS CHOPSTICKChicago Food Corp美国$0
2025-09-16木制餐具CHICAGO FOOD CORP美国$4.8K
2025-09-16木制餐具CHICAGO FOOD CORP美国$11.5K
2025-09-16木制餐具Chicago Food Corp美国$5.1K
2025-09-16木制餐具CHICAGO FOOD CORP美国$3.4K
2025-09-16木制餐具Chicago Food Corp美国$2.1K
2025-09-16木制餐具CHICAGO FOOD CORP美国$8.8K

相关企业 · 同类产品

All the Food Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →