All the Food Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALL THE FOOD VIETNAM
333
进口笔数
3
出口笔数
$6.01M
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-16
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316404376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPFYX00 |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | 18 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALL THE FOOD VIETNAM |
| 企业英文名称 | ALL THE FOOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1B13 Đường số 27, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0907793321 |
| 邮箱 | contactvn@allthefood.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 328 | $5.75M |
| 中国 | 12 | $258.9K |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All the Food Inc. | 韩国 | 327 | $5.74M | 混合调味料、酱油 |
| Cheaum Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.9K | 辣椒粉 |
| Innohas Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 辣椒粉 |
| SINGSONG FOOD CORPORATION | 中国 | 1 | $53.2K | 辣椒粉 |
| Wandoda | 韩国 | 1 | $9.2K | 加工柑橘水果、制备面食 |
| All the Food Inc. | 中国 | 7 | $4.8K | 竹笋制品、未煮意面 |
| All the Food Inc. | 马来西亚 | 1 | $6 | 甜饼干 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Food Corp | 美国 | 2 | $35.7K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| FOUR SEASONS HOLDINGS CO., LTD | 1 | $11.3K | 胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未煮意面 | All the Food Inc. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-06-29 | 未煮意面 | All the Food Inc. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 混合调味料 | All the Food Inc. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-06-29 | 鱼肉制品 | All the Food Inc. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-06-29 | 未煮意面 | All the Food Inc. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 混合调味料 | All the Food Inc. | 韩国 | $352 |
| 2026-06-29 | 鱼肉制品 | All the Food Inc. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 酱油 | All the Food Inc. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-06-29 | 混合调味料 | All the Food Inc. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 酱油 | All the Food Inc. | 韩国 | $836 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 胡萝卜和萝卜 | FOUR SEASONS HOLDINGS CO., LTD | — | $11.3K |
| 2025-09-17 | BAMBOO TENSOGE CHOPSTICK / POPLAR WOOD TENSOGE CHOPSTICK BAMBOO TWINS SOUSEI CHOPSTICK / BAMBOO TWINS CHOPSTICK | Chicago Food Corp | 美国 | $0 |
| 2025-09-16 | 木制餐具 | CHICAGO FOOD CORP | 美国 | $4.8K |
| 2025-09-16 | 木制餐具 | CHICAGO FOOD CORP | 美国 | $11.5K |
| 2025-09-16 | 木制餐具 | Chicago Food Corp | 美国 | $5.1K |
| 2025-09-16 | 木制餐具 | CHICAGO FOOD CORP | 美国 | $3.4K |
| 2025-09-16 | 木制餐具 | Chicago Food Corp | 美国 | $2.1K |
| 2025-09-16 | 木制餐具 | CHICAGO FOOD CORP | 美国 | $8.8K |