K&G Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư K&G Việt Nam
401
进口笔数
10
出口笔数
$8.79M
进口金额
$431.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-05
最近出口
74
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105911105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AYY2X4 |
| 成立日期 | 2012-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 11 khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ K&G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K&G VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842838367539 |
| 邮箱 | ngoinhachung@kgvietnam.com |
| 传真 | +842838362748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $7.74M |
| 越南 | 59 | $618.9K |
| 韩国 | 11 | $226.5K |
| 中国台湾 | 12 | $128.2K |
| 墨西哥 | 2 | $50.5K |
| 意大利 | 4 | $17.0K |
| 泰国 | 1 | $8.0K |
| 日本 | 3 | $6.9K |
| 德国 | 1 | $297 |
| 印度 | 2 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $405.5K |
| 美国 | 2 | $22.3K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 94 | $3.20M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.51M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangzhou Aopiya Leather Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $578.1K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $374.4K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| BBC Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $209.7K | 其他单丝、扫帚刷子 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $178.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $169.7K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 7 | $129.5K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $114.2K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $41.5K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Aopiya Leather Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $405.5K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 越南 | 1 | $19.3K | 化纤男衬衫、非棉男内裤 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Amazon | 美国 | 1 | $3.0K | 其他木制品、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丝质领饰 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 丝质领饰 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 丝质领饰 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 化纤领带 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-28 | 丝质领饰 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 丝质领饰 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 丝质领饰 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 化纤领带 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-28 | 化纤领带 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-28 | 化纤领带 | ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD | 中国 | $704 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $995 |
| 2026-04-05 | 非棉男内裤 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-05 | 非棉男内裤 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $693 |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $974 |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $228 |
| 2026-04-05 | 非棉男内裤 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $839 |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-05 | 化纤男衬衫 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-05 | 非棉男内裤 | K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8 | 美国 | $4.9K |