K&G Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư K&G Việt Nam

401
进口笔数
10
出口笔数
$8.79M
进口金额
$431.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-05
最近出口
74
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $897.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $337.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.3K · 13 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $429.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $607.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $585.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.7K · 11 笔出口 $383.3K · 3 笔2025-11进口 $504.1K · 20 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-12进口 $332.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $369.5K · 12 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $234.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $897.7K · 20 笔出口 $19.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $337.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.3K · 13 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $429.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $607.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $585.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.7K · 11 笔出口 $383.3K · 3 笔2025-11进口 $504.1K · 20 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-12进口 $332.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $369.5K · 12 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $234.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $897.7K · 20 笔出口 $19.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105911105
企查查编码QVN7AYY2X4
成立日期2012-06-08
联系地址Tầng 11 khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ K&G VIỆT NAM
企业英文名称K&G VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 11 khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842838367539
邮箱ngoinhachung@kgvietnam.com
传真+842838362748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
640399其他皮革鞋
620190其他纺织大衣
640510皮革鞋靴
830890贱金属扣件
540742染色尼龙织物
600623彩色棉针织布
620520棉质衬衫

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
640419纺织面料鞋
640510皮革鞋靴
420229纤维纸板手提包
610520化纤男衬衫
610719非棉男内裤
382499其他化学制剂
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国306$7.74M
越南59$618.9K
韩国11$226.5K
中国台湾12$128.2K
墨西哥2$50.5K
意大利4$17.0K
泰国1$8.0K
日本3$6.9K
德国1$297
印度2$126

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$405.5K
美国2$22.3K
越南1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国94$3.20M其他塑料制品、体育器材
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国69$1.51M其他塑料制品、体育器材
Guangzhou Aopiya Leather Industrial Co., Ltd.中国11$578.1K塑料/纺织手提包、塑纺容器
Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国16$374.4K200克以上牛仔布、其他水泥制品
BBC Co., Ltd.韩国10$209.7K其他单丝、扫帚刷子
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南19$178.1K染色合成针织布、弹性针织布
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南17$169.7K染色合成针织布、救生衣
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南7$129.5K棉质衬衫、女式棉衬衫
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南6$114.2K女式合成纤维裤、非棉针织背心
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国15$41.5K塑料纽扣、其他拉链

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Aopiya Leather Industrial Co., Ltd.中国7$405.5K皮革手提包、塑料/纺织手提包
K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8越南1$19.3K化纤男衬衫、非棉男内裤
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南1$3.4K合成纤维缝纫线、印刷标签
Amazon美国1$3.0K其他木制品、药用植物

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丝质领饰ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$1.9K
2026-04-28丝质领饰ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$2.0K
2026-04-28丝质领饰ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$1.9K
2026-04-28化纤领带ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$686
2026-04-28丝质领饰ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$2.0K
2026-04-28丝质领饰ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$2.0K
2026-04-28丝质领饰ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$2.0K
2026-04-28化纤领带ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$686
2026-04-28化纤领带ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$704
2026-04-28化纤领带ZHEJIANG JINDI TIE & FASHION CO LTD中国$704

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05化纤男衬衫K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$995
2026-04-05非棉男内裤K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$3.9K
2026-04-05化纤男衬衫K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$3.1K
2026-04-05非棉男内裤K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$693
2026-04-05化纤男衬衫K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$974
2026-04-05化纤男衬衫K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$228
2026-04-05非棉男内裤K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$839
2026-04-05化纤男衬衫K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$1.0K
2026-04-05化纤男衬衫K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$1.7K
2026-04-05非棉男内裤K & G VIETNAM C/O AMAZON - TMB8美国$4.9K

相关企业 · 同类产品

K&G Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →