TKS Trading & Construction Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị D&K VIệT NAM

118
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $292.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $122.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $292.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104033835
企查查编码QVNTNBD94E
成立日期2009-07-06
联系地址Số 20 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ D&K VIỆT NAM
企业英文名称D&K VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô Số 9+10, Lô BT 11, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02437562546
邮箱ketoan.dk.hn@gmail.com
传真02437562546
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本563.9978亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
732410不锈钢洗涤槽
392220塑料马桶座圈
830250贱金属帽架
392290其他塑料洁具
830249贱金属配件
741820铜卫浴器具
848190阀门零件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$3.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Hange Sanitary Ware Industry Co., Ltd.中国19$1.26M阀门龙头、阀门零件
Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd.中国45$908.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具
Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd.中国34$647.0K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国5$88.8K家用炊具、不锈钢洗涤槽
Zhongshan Jingmaowei Import & Export Co., Ltd.中国3$71.9K电热器具零件、橡胶塑料鞋件
Guangdong Gye Intelligence Technology Co., Ltd.中国2$52.6K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Guangdong Tame Sanitary Ware Co., Ltd.中国2$51.0K其他陶瓷洁具、阀门龙头
Jiangmen Longterm Trading Co., Ltd.中国1$50.8K其他石制品、金属复合垫圈
JLIP Group Co., Ltd.中国2$45.6K玩具模型、通风罩
Wenzhou Huazu Science & Technology Co., Ltd.中国1$38.2K阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$320
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$140
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$260
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$210
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$260
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$140
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$200
2026-04-16瓷制卫生洁具SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$320

相关企业 · 同类产品

TKS Trading & Construction Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →