TKS Trading & Construction Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị D&K VIệT NAM
118
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104033835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNBD94E |
| 成立日期 | 2009-07-06 |
| 联系地址 | Số 20 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ D&K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D&K VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô Số 9+10, Lô BT 11, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02437562546 |
| 邮箱 | ketoan.dk.hn@gmail.com |
| 传真 | 02437562546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 563.9978亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $3.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hange Sanitary Ware Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.26M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $908.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $647.0K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $88.8K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Jingmaowei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.9K | 电热器具零件、橡胶塑料鞋件 |
| Guangdong Gye Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Guangdong Tame Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 其他陶瓷洁具、阀门龙头 |
| Jiangmen Longterm Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 其他石制品、金属复合垫圈 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 玩具模型、通风罩 |
| Wenzhou Huazu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |