Three Kingdoms Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THREE KINGDOMS

23
进口笔数
0
出口笔数
$240.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317654202
企查查编码QVNCWC2VKC
成立日期2023-01-18
联系地址Tầng 1, Tòa nhà VietPhone Building-1, 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALLY VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D-00.06, Tầng trệt (một), Tầng 2, Tầng 3, Tháp D, Khu dân cư đa chức năng lô 6.9 (Chung cư Sadora), Số 2 Đường số 13, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84776914770
邮箱ceokim95@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28.585亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
392490塑料家用制品
560121棉絮制品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
180631夹心巧克力块≤2kg
330510洗发剂
330590其他护发品
960329化妆刷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$200.4K
中国9$39.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ally Global中国18$156.1K其他护肤品、塑料家用制品
Bright Trading印度1$43.0K其他铜制品、贵金属首饰
Milip Co., Ltd.韩国1$23.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
UCL Co., Ltd.韩国1$10.8K其他护发品、其他护肤品
CT Cosmetics韩国1$4.2K洗发剂、其他护发品
CT Cosmetics Co., Ltd.韩国1$2.6K其他护发品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06夹心巧克力块≤2kgBRIGHT TRADING韩国$12.2K
2026-02-06夹心巧克力块≤2kgBRIGHT TRADING韩国$3.4K
2026-02-06夹心巧克力块≤2kgBRIGHT TRADING韩国$17.4K
2026-02-06夹心巧克力块≤2kgBRIGHT TRADING韩国$10.0K
2025-12-25夹心巧克力块≤2kgALLY GLOBAL韩国$1.9K
2025-12-25夹心巧克力块≤2kgALLY GLOBAL韩国$1.8K
2025-12-25夹心巧克力块≤2kgALLY GLOBAL韩国$3.8K
2025-10-02夹心巧克力块≤2kgALLY GLOBAL韩国$7.6K
2025-10-02夹心巧克力块≤2kgALLY GLOBAL韩国$3.4K
2025-10-02夹心巧克力块≤2kgALLY GLOBAL韩国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Three Kingdoms Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →