Three Kingdoms Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THREE KINGDOMS
23
进口笔数
0
出口笔数
$240.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317654202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWC2VKC |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà VietPhone Building-1, 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLY VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D-00.06, Tầng trệt (một), Tầng 2, Tầng 3, Tháp D, Khu dân cư đa chức năng lô 6.9 (Chung cư Sadora), Số 2 Đường số 13, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84776914770 |
| 邮箱 | ceokim95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.585亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $200.4K |
| 中国 | 9 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ally Global | 中国 | 18 | $156.1K | 其他护肤品、塑料家用制品 |
| Bright Trading | 印度 | 1 | $43.0K | 其他铜制品、贵金属首饰 |
| Milip Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| UCL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 其他护发品、其他护肤品 |
| CT Cosmetics | 韩国 | 1 | $4.2K | 洗发剂、其他护发品 |
| CT Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 其他护发品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 夹心巧克力块≤2kg | BRIGHT TRADING | 韩国 | $12.2K |
| 2026-02-06 | 夹心巧克力块≤2kg | BRIGHT TRADING | 韩国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 夹心巧克力块≤2kg | BRIGHT TRADING | 韩国 | $17.4K |
| 2026-02-06 | 夹心巧克力块≤2kg | BRIGHT TRADING | 韩国 | $10.0K |
| 2025-12-25 | 夹心巧克力块≤2kg | ALLY GLOBAL | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 夹心巧克力块≤2kg | ALLY GLOBAL | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-25 | 夹心巧克力块≤2kg | ALLY GLOBAL | 韩国 | $3.8K |
| 2025-10-02 | 夹心巧克力块≤2kg | ALLY GLOBAL | 韩国 | $7.6K |
| 2025-10-02 | 夹心巧克力块≤2kg | ALLY GLOBAL | 韩国 | $3.4K |
| 2025-10-02 | 夹心巧克力块≤2kg | ALLY GLOBAL | 韩国 | $3.3K |