HKT Electronics Informatis Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử TIN HọC HKT
39
进口笔数
1
出口笔数
$7.5K
进口金额
$603
出口金额
2025-11-28
最近进口
2023-01-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107807325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAK17GX |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 112 Phố Trúc Khê, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ TIN HỌC HKT |
| 企业英文名称 | HKT ELECTRONICS INFORMATICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 112 Phố Trúc Khê, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842436686999 |
| 邮箱 | hktvn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $603 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 25 | $4.6K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $2.9K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $603 | 辐射检测仪器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2025-08-18 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $355 |
| 2025-06-11 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $221 |
| 2024-10-09 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-07-19 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2024-05-10 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $207 |
| 2024-04-12 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2024-04-01 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $177 |
| 2024-04-01 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $603 |