Infinity Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH INFINITY WOOD
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315585680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25JTBE3 |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Số 9, đường N2, Khu phố Nội Hoá 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INFINITY WOOD |
| 企业英文名称 | INFINITY WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường N2, Khu phố Nội Hoá 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84989211889 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | 2 | $8.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
| L Trading | 澳大利亚 | 1 | $271 | 卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $270 |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $154 |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $209 |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $154 |
| 2023-11-30 | 其他木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $116 |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $280 |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $68 |
| 2023-11-30 | 其他木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $315 |
| 2023-11-30 | 其他木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $165 |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | Top Range Furniture Sdn. Bhd. | 澳大利亚 | $280 |