Vinasia Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINASIA
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108681724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NN6UA1 |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINASIA |
| 企业英文名称 | VINASIA IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842471089868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $536.5K |
| 乌干达 | 30 | $198.6K |
| 越南 | 2 | $75.2K |
| 新加坡 | 7 | $46.2K |
| 斯里兰卡 | 6 | $33.8K |
| 南非 | 4 | $27.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $26.8K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $23.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $13.7K |
| 尼日利亚 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Material Origins LLC | 澳大利亚 | 12 | $538.8K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| Banakintu Quality Building Materials Ltd. | 乌干达 | 24 | $128.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Kako Family Quality Building Materials Ltd. | 乌干达 | 4 | $55.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| KOJI RESIDENTIAL LLC | 美国 | 2 | $42.5K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Union Tiles (Pty) Ltd | 南非 | 4 | $27.1K | 简单切割花岗岩、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Soon Bee Huat Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Saudi Icon Co. | 沙特阿拉伯 | 4 | $23.3K | 低吸水率瓷砖、簇绒羊毛地毯 |
| Free Lanka Granite Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $18.8K | 花岗岩块/板、其他胶粘剂 |
| 297806e5a26afe2f6c0f498d863e125c | 2 | $15.8K | ||
| Free Lanka Granite (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $15.0K | 简单切割花岗岩、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SOON BEE HUAT TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SOON BEE HUAT TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | UNION TILES (PTY) LTD | — | $4.9K |
| 2026-03-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FREE LANKA GRANITE (PVT) LTD | — | $7.4K |
| 2026-02-11 | 卧室木家具 | EASTWOOD TRADE LLC | 美国 | $625 |
| 2026-02-11 | 木制厨房家具 | EASTWOOD TRADE LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 木制办公家具 | EASTWOOD TRADE LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | EASTWOOD TRADE LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 卧室木家具 | EASTWOOD TRADE LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | EASTWOOD TRADE LLC | 美国 | $1.7K |