Lien Viet Logistics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Việt Logistics
94
进口笔数
0
出口笔数
$5.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201640458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XUGUSE |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Lô CN2.4 và KB4.3, Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN VIỆT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | LIEN VIET LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN2.4 và KB4.3, Khu công nghiệp MP Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842252299158 |
| 邮箱 | info@lienvietlogistics.com |
| 官网 | lienvietlogistics.com |
| 传真 | 02252299159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $2.59M |
| 中国 | 10 | $720.2K |
| 意大利 | 6 | $678.1K |
| 韩国 | 19 | $645.0K |
| 巴西 | 2 | $249.2K |
| 美国 | 2 | $211.9K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $152.5K |
| 新西兰 | 3 | $138.1K |
| 日本 | 4 | $137.7K |
| 越南 | 20 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 23 | $2.39M | 聚碳酸酯、1kg以下胶粘剂 |
| Hong Kong JFK International Holdings Co., Ltd. | 越南 | 19 | $645.0K | 未涂层钢线、铜合金箔 |
| Long Land Tech (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $564.1K | 聚碳酸酯、聚氨酯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $461.2K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Carvico S.p.A. | 意大利 | 2 | $258.1K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
| Aupia Agribusiness LLC | 巴西 | 2 | $249.2K | 干赤豆 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $98.4K | 其他拉链、装饰流苏 |
| Sil More Industrial Ltd. | 斯洛文尼亚 | 2 | $68.2K | 聚氨酯 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 2 | $23.9K | 其他电子IC、LED圣诞灯串 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.8K | 自粘塑料片、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | LONG LAND TECH (HK) LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | LONG LAND TECH (HK) LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-03 | 未涂层钢线 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-03 | 不锈钢丝 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 未涂层钢线 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 聚碳酸酯 | SIL-MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-04-03 | 未涂层钢线 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 聚碳酸酯 | SIL-MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-04-03 | 未涂层钢线 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-03 | 未涂层钢线 | HONGKONG JFK INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $2.7K |