THE SOUTHERN BRANCH ESCO VIETNAM LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105641089-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YJT8TB |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | 14 Lô G3 Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH PHÍA NAM - CÔNG TY TNHH ESCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE SOUTHERN BRANCH - ESCO VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 14 Lô G3 Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842837760363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $14.0K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 泵及压缩机零件 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $9 |
| 2026-02-27 | 泵及压缩机零件 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $6 |
| 2026-02-27 | 温控处理设备 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 非办公金属家具 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $679 |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 温控处理零件 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $170 |
| 2026-02-27 | 泵及压缩机零件 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 温控处理零件 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | ESCO BINTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |