Thang Loi Food Processing Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CHế BIếN LươNG THựC THắNG LợI
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$8.43M
出口金额
—
最近进口
2024-07-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800356984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWR2B5K |
| 成立日期 | 2006-02-14 |
| 联系地址 | Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Thạnh Hòa, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI FOOD PROCESSING EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02923857399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $4.89M |
| 越南 | 2 | $1.77M |
| 新加坡 | 3 | $1.76M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michelle Rice Dealership | 菲律宾 | 2 | $2.56M | 碾磨大米、碎米 |
| Asia Global Commodities Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.10M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| RBS Universal Grains Traders Corporation | 越南 | 1 | $1.43M | 碾磨大米、碎米 |
| ASTBAC Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $1.03M | 鲜大蒜、碾磨大米 |
| RBS Universal Grains Traders Corp. | 菲律宾 | 1 | $1.02M | 碾磨大米、碎米 |
| Om Alpha Infinity Inc. | 菲律宾 | 1 | $269.8K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 碾磨大米 | Om Alpha Infinity Inc. | 菲律宾 | $269.8K |
| 2024-07-09 | 碾磨大米 | ASIA GLOBAL COMMODITIES DEVELOPMENT PTE LTD | 越南 | $337.2K |
| 2024-01-03 | 碾磨大米 | MICHELLE RICE DEALERSHIP | 菲律宾 | $1.06M |
| 2023-12-21 | 碾磨大米 | MICHELLE RICE DEALERSHIP | 菲律宾 | $210.0K |
| 2023-12-21 | 碾磨大米 | MICHELLE RICE DEALERSHIP | 菲律宾 | $1.29M |
| 2023-12-04 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP | 菲律宾 | $1.02M |
| 2023-11-23 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP ORATION | 越南 | $452.4K |
| 2023-11-23 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP ORATION | 越南 | $761.2K |
| 2023-11-23 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP ORATION | 越南 | $219.3K |
| 2023-10-09 | 碾磨大米 | ASTBAC CO LTD | 菲律宾 | $1.03M |