Titaco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Titaco Việt Nam

39
进口笔数
174
出口笔数
$4.59M
进口金额
$786.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $140.9K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-02进口 $136.4K · 1 笔出口 $69.1K · 6 笔2024-03进口 $139.9K · 1 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-04进口 $69.9K · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-05进口 $73.4K · 1 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-06进口 $136.6K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-08进口 $139.2K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-09进口 $231.8K · 2 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-10进口 $162.7K · 2 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-12进口 $299.9K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-01进口 $266.9K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $143.7K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-03进口 $131.4K · 1 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-04进口 $164.3K · 2 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-05进口 $154.0K · 1 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-06进口 $147.2K · 1 笔出口 $19.2K · 9 笔2025-07进口 $154.1K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-08进口 $133.5K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $156.7K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-10进口 $143.7K · 1 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2026-01进口 $150.2K · 1 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 8 笔2026-03进口 $145.6K · 1 笔出口 $20.9K · 6 笔2026-04进口 $307.9K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $140.9K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-02进口 $136.4K · 1 笔出口 $69.1K · 6 笔2024-03进口 $139.9K · 1 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-04进口 $69.9K · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-05进口 $73.4K · 1 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-06进口 $136.6K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-08进口 $139.2K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-09进口 $231.8K · 2 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-10进口 $162.7K · 2 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-12进口 $299.9K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-01进口 $266.9K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $143.7K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-03进口 $131.4K · 1 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-04进口 $164.3K · 2 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-05进口 $154.0K · 1 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-06进口 $147.2K · 1 笔出口 $19.2K · 9 笔2025-07进口 $154.1K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-08进口 $133.5K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $156.7K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2025-10进口 $143.7K · 1 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2026-01进口 $150.2K · 1 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 8 笔2026-03进口 $145.6K · 1 笔出口 $20.9K · 6 笔2026-04进口 $307.9K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0104477220
企查查编码QVN0B482CG
成立日期2010-02-09
联系地址Thôn An trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TITACO VIỆT NAM
企业英文名称TITACO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 đường An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0977643984
邮箱titaco.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
381121润滑油添加剂
340250零售清洁粉剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$4.50M
中国5$89.9K
马来西亚1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南174$786.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
X1R Global Ltd.美国30$3.90M其他油类添加剂、润滑油添加剂
X1R GLOBAL LTD阿联酋3$603.7K其他油类添加剂、润滑油添加剂
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国4$71.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou Lidi Automobile Supplies Co., Ltd.中国1$18.3K圆盘耙、非轻质石油
c9d391390b0ba6eeda07c758f3db9f601$12

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Red River MFG Shareholding Co., Ltd.越南94$410.8K塑料衣着附件、高强力机织物
Song Hong Production Joint Stock Company越南80$376.1K印刷标签、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28润滑油添加剂X1R GLOBAL LTD美国$410
2026-04-28其他油类添加剂X1R GLOBAL LTD美国$153.6K
2026-04-28润滑油添加剂X1R GLOBAL LTD美国$410
2026-04-28其他油类添加剂X1R GLOBAL LTD美国$153.6K
2026-03-05其他油类添加剂X1R GLOBAL LTD美国$54.6K
2026-03-05润滑油添加剂X1R GLOBAL LTD美国$2.4K
2026-03-05其他油类添加剂X1R GLOBAL LTD美国$86.5K
2026-03-05润滑油添加剂X1R GLOBAL LTD美国$2.2K
2026-01-16其他油类添加剂X1R GLOBAL LTD美国$24.6K
2026-01-16其他油类添加剂X1R GLOBAL LTD美国$125.6K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$5
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$8
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$415
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$3
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$106
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$1
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$2
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$28
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$0
2026-04-27印刷标签CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG越南$87

相关企业 · 同类产品

Titaco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →