Titaco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Titaco Việt Nam
39
进口笔数
174
出口笔数
$4.59M
进口金额
$786.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104477220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B482CG |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | Thôn An trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TITACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TITACO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0977643984 |
| 邮箱 | titaco.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $4.50M |
| 中国 | 5 | $89.9K |
| 马来西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $786.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X1R Global Ltd. | 美国 | 30 | $3.90M | 其他油类添加剂、润滑油添加剂 |
| X1R GLOBAL LTD | 阿联酋 | 3 | $603.7K | 其他油类添加剂、润滑油添加剂 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Lidi Automobile Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 圆盘耙、非轻质石油 |
| c9d391390b0ba6eeda07c758f3db9f60 | 1 | $12 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red River MFG Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 94 | $410.8K | 塑料衣着附件、高强力机织物 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 80 | $376.1K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 润滑油添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $410 |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $153.6K |
| 2026-04-28 | 润滑油添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $410 |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $153.6K |
| 2026-03-05 | 其他油类添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $54.6K |
| 2026-03-05 | 润滑油添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 其他油类添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $86.5K |
| 2026-03-05 | 润滑油添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 其他油类添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $24.6K |
| 2026-01-16 | 其他油类添加剂 | X1R GLOBAL LTD | 美国 | $125.6K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $415 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $106 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $0 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $87 |