AEROPLANE CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tàu Bay
10
进口笔数
0
出口笔数
$28.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310897911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2J6ERU |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | 25 Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀU BAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84932181938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $26.4K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GELFLEX LABORATORIES | 西班牙 | 9 | $26.4K | 未装配隐形镜片 |
| UNIVERSE OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 非玻璃眼镜片、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-02-03 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-11-14 | 非玻璃眼镜片 | UNIVERSE OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-31 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-04-04 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-12-25 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-08-01 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2024-04-05 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2024-01-03 | 未装配隐形镜片 | GELFLEX LABORATORIES | 澳大利亚 | $2.4K |