Viet Thanh Mechanical Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XNK Cơ KHí VIệT THàNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$301.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102006482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3SRE9K |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 107 đường 2A, Khu 5, ấp Bình Tả 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XNK CƠ KHÍ VIỆT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 107 đường 2A, Khu 5, ấp Bình Tả 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của phát luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84909678122 |
| 邮箱 | cokhivietthanh.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $301.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ace Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 8 | $184.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Taizhou Huangyan Fengyun Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.0K | 橡塑模具、其他塑料片材 |
| Xiamen Jeward Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Taizhou Huangyan Jinnuo Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 橡塑模具、汽车座椅零件 |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 1 | $11.0K | 塑料餐具、其他离心泵 |
| Jeward Mould (Huangyan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 非玻璃化转印纸、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 塑料家具 | JEWARD MOULD (HUANGYAN) CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-14 | 塑料家具 | JEWARD MOULD (HUANGYAN) CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-02-25 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN FENGYUN MOULD CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-15 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-15 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-01-15 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-15 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-15 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-15 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $12.5K |