PROFIT FABRIC TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他合纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VảI HàNG NHUậN
72
进口笔数
0
出口笔数
$4.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801284687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HNCJ29 |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Số 48/15/8 Khu đô thị Cát Tường Phú Hưng, Ấp 2, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẢI HÀNG NHUẬN |
| 企业英文名称 | HANG NHUAN FABRIC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48/15/8 Khu đô thị Cát Tường Phú Hưng, Ấp 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905194937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $4.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING AURON IMP & EXP CO LTD | 中国 | 61 | $4.03M | PVC涂层织物、金属拉链 |
| HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $267.1K | 聚酯长丝织物、其他合纤长丝布 |
| HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 7 | $234.5K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他合纤长丝布 | HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.9K |
| 2026-03-30 | 聚酯长丝织物 | HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $619 |
| 2026-03-30 | 聚酯长丝织物 | HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 其他合纤长丝布 | HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-30 | 聚酯长丝织物 | HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-03-30 | 聚酯长丝织物 | HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-10 | 其他合纤长丝布 | HAINING HANJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80.3K |
| 2026-02-07 | 聚酯长丝织物 | HAINING AURON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 聚酯长丝织物 | HAINING AURON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-07 | 聚酯长丝织物 | HAINING AURON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |